6 Honor Magic8 RSR Porsche Design
- Hệ điều hành Android 16 MagicOS 10
- Màn hình 6.71 inch 1256x2808 pixel
- Pin 7200 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 16/24GB RAM Snapdragon 8 Elite Gen 5
- Camera 200MP 2160p
- Bộ nhớ 512GB/1TB UFS
Thông số kỹ thuật của Honor Magic8 RSR Porsche Design
Tổng quan
- Thương hiệu
- Honor
- Model
- Magic8 RSR Porsche Design
- Tên gọi khác
- BKQ-AN20
- Ngày công bố
- Thứ Hai, ngày 19 tháng 1 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 23 tháng 1 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €1,000
Thiết kế
- Chiều cao
- 161.2 mm (6.35 inch)
- Chiều rộng
- 75 mm (2.95 inch)
- Độ dày
- 8.5 mm (0.33 inch)
- Trọng lượng
- 239 g (8.43 oz)
- Chất liệu
- Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Xám, Tím
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69K
Màn hình
- Loại màn hình
- LTPO OLED
- Kích thước màn hình
- 6.71 inch
- Độ phân giải
- 1256 × 2808 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 458 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 89.6%
- Độ sáng tối đa
- 6000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Honor Jurh
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
4320Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 4.6 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L
6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz
- RAM
- 16GB, 24GB
- Bộ nhớ
- 512GB, 1TB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS
- Phiên bản
- 512GB 16GB RAM
1TB 24GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava)
- Giao diện
- MagicOS 10
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.3" Kích thước cảm biếnMulti-Directional PDAF
Chống rung quang học (OIS)
200 MP, ƒ/2.6, 85 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.56 μm, x3.7 Zoom quang, 1/1.4" Kích thước cảm biếnMulti-Directional PDAF
Chống rung quang học (OIS)
50 MP, ƒ/2.0, 12 mm, 122° ( Góc siêu rộng ), 0.61 μm, 1/2.88" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động bằng laser
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/30/60/120 fps
1080p @ 24/30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- 10-bit Video, Gyro-EIS, HDR, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 50 MP, ƒ/2.0, 22 mm ( Góc rộng ), 0.6 μm, 1/2.93" Kích thước cảm biếnLấy nét tự động (AF)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS
- Cảm biến
- Cảm biến ToF 3D, Cảm biến độ sâu/sinh trắc học
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 7200 mAh
- Công suất sạc có dây
- 120 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 80 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Sạc không dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v6.0
- Cổng USB
- USB Type-C 3.2
DisplayPort 1.2
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L1 & L5), QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Face ID
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình - Tính năng đặc biệt
- SOS khẩn cấp qua vệ tinh (chỉ nhắn tin) - chỉ khả dụng tại Trung Quốc
Nguồn điện lập trình được (PPS)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor Magic8 RSR Porsche Design
Câu hỏi thường gặp
Giá Honor Magic8 RSR Porsche Design là bao nhiêu?
Giá Honor Magic8 RSR Porsche Design hiện ở mức €1,000; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Honor Magic8 RSR Porsche Design ra mắt khi nào?
Honor Magic8 RSR Porsche Design chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 23 tháng 1 2026.
Honor Magic8 RSR Porsche Design đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Magic8 RSR Porsche Design vẫn được phân phối chính hãng.
Honor Magic8 RSR Porsche Design nặng bao nhiêu?
Honor Magic8 RSR Porsche Design nặng khoảng 239 g.
Màn hình Honor Magic8 RSR Porsche Design rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Magic8 RSR Porsche Design rộng 6.71 inch.
Honor Magic8 RSR Porsche Design có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Magic8 RSR Porsche Design hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Honor Magic8 RSR Porsche Design có bao nhiêu camera?
Honor Magic8 RSR Porsche Design có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.