Oppo Find X9
Thông số kỹ thuật của Oppo Find X9
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Find X9 |
| Tên gọi khác | CPH2797 (Quốc tế) PLJ110 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 16 tháng 10 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 22 tháng 10 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | $1,073.96 |
Thiết kế
| Chiều cao | 157 mm (6.18 inch) |
| Chiều rộng | 73.9 mm (2.91 inch) |
| Độ dày | 8 mm (0.31 inch) |
| Trọng lượng | 203 g (7.16 oz) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Kích thước màn hình | 6.59 inch |
| Độ phân giải | 1256 × 2760 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 91% |
| Độ sáng tối đa | 3600 cd/m² |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 9500 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.21 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 4.21 GHz – C1-Ultra 3x 3.5 GHz – C1-Premium 4x 2.7 GHz – C1-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân) |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 256GB 16GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava), tối đa 5 bản cập nhật Android lớn |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/1.4" Kích thước cảm biến 50 MP, ƒ/2.6, 73 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.61 μm, x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biến 50 MP, ƒ/2.0, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/240 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.4, 21 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.74" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7025 mAh |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Định vị | Có |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Không |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Oppo Find X9
Video đánh giá
Hình ảnh Oppo Find X9
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Oppo Find X9 là bao nhiêu?
Giá Oppo Find X9 hiện ở mức $1,073.96; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Oppo Find X9 ra mắt khi nào?
Oppo Find X9 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 22 tháng 10 2025.
-
Oppo Find X9 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Find X9 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Oppo Find X9 nặng bao nhiêu?
Oppo Find X9 nặng khoảng 203 g.
-
Màn hình Oppo Find X9 rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Find X9 rộng 6.59 inch.
-
Oppo Find X9 có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Find X9 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n18, n20, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n75, n77, n78.
-
Oppo Find X9 có bao nhiêu camera?
Oppo Find X9 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.