Honor Magic8 Pro
Thông số kỹ thuật của Honor Magic8 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Honor |
| Model | Magic8 Pro |
| Tên gọi khác | 7200 (Trung Quốc) 7100 (Quốc tế) BKQ-N49 (Quốc tế) BKQ-AN90 (Quốc tế) BKQ-AN10 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 15 tháng 10 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 23 tháng 10 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | £1,085 |
Thiết kế
| Chiều cao | 161.2 mm (6.35 inch) |
| Chiều rộng | 75 mm (2.95 inch) |
| Độ dày | 8.3 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 219 g (7.73 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: nhựa gia cường sợi Mặt trước: kính (NanoCrystal Shield) |
| Màu sắc | Đen, Lục lam, Vàng, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO OLED |
| Kích thước màn hình | 6.71 inch |
| Độ phân giải | 1256 × 2808 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.6% |
| Độ sáng tối đa | 6000 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Giant Rhino Glass (Trung Quốc), Mohs cấp độ 4, NanoCrystal Shield (Quốc tế) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 4320Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision Hỗ trợ hình ảnh HDR HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.6 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L 6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava), tối đa 7 bản cập nhật Android lớn |
| Giao diện | MagicOS 10 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.3" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 200 MP, ƒ/2.6, 85 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.56 μm, x3.7 Zoom quang, 1/1.4" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 50 MP, ƒ/2.0, 12 mm, 122° ( Góc siêu rộng ), 0.61 μm, 1/2.88" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động bằng laser Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 24/30/60/120 fps 1080p @ 24/30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit Video, Gyro-EIS, HDR, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 0.6 μm, 1/2.93" Kích thước cảm biến Máy quét LiDAR 3D TOF (độ sâu) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion (Quốc tế) Si/C Li-Ion (Châu Âu) Si/C Li-Ion (China) |
| Dung lượng | 7100 mAh (Quốc tế) 6270 mAh (Châu Âu) 7200 mAh (China) |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 80 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc không dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 DisplayPort 1.2 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa stereo biên độ lớn |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Face ID Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi) - chỉ khả dụng tại Trung Quốc Nguồn điện lập trình được (PPS) Tiêu chuẩn sạc nhanh phổ quát (UFCS) (Trung Quốc) |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Honor Magic8 Pro
Video đánh giá
Hình ảnh Honor Magic8 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Honor Magic8 Pro là bao nhiêu?
Giá Honor Magic8 Pro hiện ở mức £1,085; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Honor Magic8 Pro ra mắt khi nào?
Honor Magic8 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 23 tháng 10 2025.
-
Honor Magic8 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Magic8 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Honor Magic8 Pro nặng bao nhiêu?
Honor Magic8 Pro nặng khoảng 219 g.
-
Màn hình Honor Magic8 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Magic8 Pro rộng 6.71 inch.
-
Honor Magic8 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Magic8 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Honor Magic8 Pro có bao nhiêu camera?
Honor Magic8 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.