8 Apple iPhone 16
- Hệ điều hành iOS 18.0 iOS 27
- Màn hình 6.1 inch 1179x2556 pixel
- Pin 3561 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 8GB RAM Apple A18
- Camera 48MP 2160p
- Bộ nhớ 128-512GB NVMe
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone 16
Tổng quan
- Thương hiệu
- Apple
- Model
- iPhone 16
- Tên gọi khác
- A3287 (Quốc tế)
A3081 (Hoa Kỳ)
A3286 (Ca-na-đa, Mexico)
A3288 (Trung Quốc, Hồng Kông)
iPhone17,3 (Quốc tế) - Ngày công bố
- Thứ Hai, ngày 09 tháng 9 2024
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2024
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €579.99
$574.26
£484.99
₹76,999
Thiết kế
- Chiều cao
- 147.6 mm (5.81 inch)
- Chiều rộng
- 71.6 mm (2.82 inch)
- Độ dày
- 7.8 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 170 g (6.00 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Kính
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính Ceramic Shield - Màu sắc
- Đen, Xanh biển, Hồng, Xanh lục lam, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và kháng nước (ngâm được đến 6 m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- Super Retina XDR OLED
- Kích thước màn hình
- 6.1 inch
- Độ phân giải
- 1179 × 2556 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 86.8%
- Độ sáng tối đa
- 2000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Ceramic Shield
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Apple A18
- Số nhân CPU
- 6
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 4040 MHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 4.04 GHz – Performance cores
4x 2.0 GHz – Efficiency cores - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- Apple A18 GPU (5 nhân)
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- NVMe
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
512GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 18.0, Có thể nâng cấp lên iOS 27
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 48 MP, ƒ/1.6, 26 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến (OIS)
12 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 0.7 μmDual-Pixel PDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED kép Dual Tone
- Tính năng
- HDR (ảnh/toàn cảnh)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- Dolby Vision HDR (tối đa 60 fps), HDR, Ghi âm âm thanh nổi
- Cảm biến
- Cảm biến độ sâu/sinh trắc học
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 12 MP, ƒ/1.9, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3.6" Kích thước cảm biếnPDAF
- Tính năng
- Dolby Vision HDR
Dải động cao (HDR) - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120 fps - Tính năng quay video
- 3D (spatial) audio, Gyro-EIS, Ghi âm âm thanh nổi
- Cảm biến
- SL 3D
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 3561 mAh
- Công suất sạc có dây
- 25 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 25 W
- Tính năng
- Sạc không dây MagSafe
Sạc không dây Qi2
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM + eSIM)
2 SIM (eSIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b11 (1500), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b53 (2500), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động, Tri-band
- Bluetooth
- Có, v5.3
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
DisplayPort - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Face ID
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- SOS khẩn cấp, Tin nhắn và Find My qua vệ tinh
Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB) (chip thế hệ thứ 2)
USB Power Delivery 2.0
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Apple iPhone 16
Câu hỏi thường gặp
Giá Apple iPhone 16 là bao nhiêu?
Giá Apple iPhone 16 hiện ở mức $574.26; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Apple iPhone 16 ra mắt khi nào?
Apple iPhone 16 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2024.
Apple iPhone 16 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Apple iPhone 16 vẫn được phân phối chính hãng.
Apple iPhone 16 nặng bao nhiêu?
Apple iPhone 16 nặng khoảng 170 g.
Màn hình Apple iPhone 16 rộng bao nhiêu?
Màn hình Apple iPhone 16 rộng 6.1 inch.
Apple iPhone 16 có hỗ trợ 5G không?
Có, Apple iPhone 16 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n53, n66, n70, n71, n75, n76, n77, n78, n79, n258, n260, n261.
Apple iPhone 16 có bao nhiêu camera?
Apple iPhone 16 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.