5 Oppo Find X10 E
- Hệ điều hành Android 17 ColorOS 17
- Màn hình 6.59 inch 1256x2760 pixel
- Pin 7025 mAh Si/C Li-Ion
- Hiệu năng 12/16GB RAM Dimensity 9500s
- Camera 50MP 2160p
- Bộ nhớ 256/512GB UFS 4.1
Thông số kỹ thuật của Oppo Find X10 E
Tổng quan
- Thương hiệu
- Oppo
- Model
- Find X10 E
- Tên gọi khác
- PNA110
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 22 tháng 9 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €650
Thiết kế
- Chiều cao
- 157 mm (6.18 inch)
- Chiều rộng
- 73.9 mm (2.91 inch)
- Độ dày
- 8 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 203 g (7.16 oz)
- Chất liệu
- Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Xanh dương nhạt, Xám titan
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69
Màn hình
- Loại màn hình
- AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.59 inch
- Độ phân giải
- 1256 × 2760 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 91%
- Độ sáng tối đa
- 1800 cd/m²
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
3840Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9500s
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3.73 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 3.73 GHz – Cortex-X925
3x 3.3 GHz – Cortex-X4
4x 2.4 GHz – Cortex-A720 - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- ARM Immortalis-G925 MC11
- RAM
- 12GB, 16GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.1
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 17 (Cinnamon Bun)
- Giao diện
- ColorOS 17
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1/1.4" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.6, 73 mm ( Tele ), x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.0, 15 mm ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.75" Kích thước cảm biếnPDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Cảm biến quang phổ màu
Hiệu chỉnh màu Hasselblad
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động (AF)
LUT preview
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/240 fps - Tính năng quay video
- 10-bit HDR, Dolby Vision, Gyro-EIS
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 32 MP, ƒ/2.4, 21 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.74" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Toàn cảnh
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR
Pin
- Loại
- Si/C Li-Ion
- Dung lượng
- 7025 mAh
- Công suất sạc có dây
- 80 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 50 W
- Tính năng
- Sạc không dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v6.2
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình - Tính năng đặc biệt
- Nguồn điện lập trình được (PPS)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Find X10 E
Câu hỏi thường gặp
Giá Oppo Find X10 E là bao nhiêu?
Giá Oppo Find X10 E hiện ở mức €650; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Oppo Find X10 E ra mắt khi nào?
Oppo Find X10 E chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026.
Oppo Find X10 E đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Find X10 E vẫn được phân phối chính hãng.
Oppo Find X10 E nặng bao nhiêu?
Oppo Find X10 E nặng khoảng 203 g.
Màn hình Oppo Find X10 E rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Find X10 E rộng 6.59 inch.
Oppo Find X10 E có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Find X10 E hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n18, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
Oppo Find X10 E có bao nhiêu camera?
Oppo Find X10 E có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.