7 Vivo X300 FE (Russia)
- Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
- Màn hình 6.31 inch 1216x2640 pixel
- Pin 6500 mAh Si/C Li-Ion
- Hiệu năng 12GB RAM Snapdragon 8 Gen 5
- Camera 50MP
- Bộ nhớ 256/512GB UFS 4.1
Thông số kỹ thuật của Vivo X300 FE (Russia)
Tổng quan
- Thương hiệu
- Vivo
- Model
- X300 FE (Russia)
- Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 04 tháng 3 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Tư, ngày 01 tháng 4 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €650
Thiết kế
- Chiều cao
- 150.8 mm (5.94 inch)
- Chiều rộng
- 71.8 mm (2.83 inch)
- Độ dày
- 8 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 191 g (6.74 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Kính
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Đen, Màu tím, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69
Màn hình
- Loại màn hình
- LTPO AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.31 inch
- Độ phân giải
- 1216 × 2640 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 461 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 90.2%
- Độ sáng tối đa
- 5000 cd/m²
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3800 MHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 3.8 GHz – Oryon V3 Phoenix L
6x 3.32 GHz – Oryon V3 Phoenix M - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- Qualcomm Adreno 829
- RAM
- 12GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.1
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava), tối đa 5 bản cập nhật hệ điều hành lớn
- Giao diện
- OriginOS 6
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1/1.56" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.7, 70 mm ( Tele tiềm vọng ), x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
8 MP, ƒ/2.2, 110° ( Góc siêu rộng ), 1/4.0" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED đa tiêu cự
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Tính năng quay video
- Gyro-EIS
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 1/2.76" Kích thước cảm biếnLấy nét tự động (AF)
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Pin
- Loại
- Si/C Li-Ion
- Dung lượng
- 6500 mAh
- Công suất sạc có dây
- 90 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 40 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v6.0
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình - Tính năng đặc biệt
- USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo X300 FE (Russia)
Câu hỏi thường gặp
Giá Vivo X300 FE (Russia) là bao nhiêu?
Giá Vivo X300 FE (Russia) hiện ở mức €650; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Vivo X300 FE (Russia) ra mắt khi nào?
Vivo X300 FE (Russia) chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 4 2026.
Vivo X300 FE (Russia) đang bán tại cửa hàng không?
Có, Vivo X300 FE (Russia) vẫn được phân phối chính hãng.
Vivo X300 FE (Russia) nặng bao nhiêu?
Vivo X300 FE (Russia) nặng khoảng 191 g.
Màn hình Vivo X300 FE (Russia) rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo X300 FE (Russia) rộng 6.31 inch.
Vivo X300 FE (Russia) có hỗ trợ 5G không?
Có, Vivo X300 FE (Russia) hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n18, n20, n25, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n75, n77, n78.
Vivo X300 FE (Russia) có bao nhiêu camera?
Vivo X300 FE (Russia) có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.