Oppo Reno16 FS
Thông số kỹ thuật của Oppo Reno16 FS
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Reno16 FS |
| Tên gọi khác | CPH2859 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 25 tháng 6 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Hai, ngày 13 tháng 7 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €650 |
Thiết kế
| Chiều cao | 158.2 mm (6.23 inch) |
| Chiều rộng | 74.9 mm (2.95 inch) |
| Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 194 g (6.84 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: kính hoặc nhựa composite Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Màu tím, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.57 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2372 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 397 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 88.6% |
| Độ sáng tối đa | 1400 cd/m² |
| Kính bảo vệ | crystal guard, Mohs cấp độ 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Mediatek Dimensity 7300 Energy |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.5 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.5 GHz – Cortex-A78 4x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G615 MC2 |
| RAM | 8GB |
| Bộ nhớ | 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 3.1 |
| Phiên bản | 512GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.8, 92 mm ( Tele ), 0.56 μm, x3.5 Zoom quang, 1/3.13" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 15 mm, 116° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED đa tiêu cự |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60/120 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm, 100° ( Góc siêu rộng ), 0.61 μm, 1/2.88" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 6500 mAh |
| Công suất sạc có dây | 45 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–100% trong 84 phút (theo công bố của hãng) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Reno16 FS
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Oppo Reno16 FS là bao nhiêu?
Giá Oppo Reno16 FS hiện ở mức €650; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Oppo Reno16 FS sẽ ra mắt khi nào?
Oppo Reno16 FS sẽ ra mắt vào Thứ Hai, ngày 13 tháng 7 2026.
-
Oppo Reno16 FS đang bán tại cửa hàng không?
Không, Oppo Reno16 FS chưa mở bán chính thức.
-
Oppo Reno16 FS nặng bao nhiêu?
Oppo Reno16 FS nặng khoảng 194 g.
-
Màn hình Oppo Reno16 FS rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Reno16 FS rộng 6.57 inch.
-
Oppo Reno16 FS có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Reno16 FS hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
-
Oppo Reno16 FS có bao nhiêu camera?
Oppo Reno16 FS có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.