Google Pixel 7
- Hệ điều hành Android 13 Android 16
- Màn hình 6.3 inch 1080x2400 pixel
- Pin 4355 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 8GB RAM Tensor G2
- Camera 50MP 2160p
- Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1
Thông số kỹ thuật của Google Pixel 7
Tổng quan
- Thương hiệu
- Model
- Pixel 7
- Tên gọi khác
- GVU6C
GQML3
GO3Z5 - Ngày công bố
- Thứ Năm, ngày 06 tháng 10 2022
- Ngày mở bán
- Thứ Năm, ngày 13 tháng 10 2022
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €195
$199.95
£166.30
₹33,990
Thiết kế
- Chiều cao
- 155.6 mm (6.13 inch)
- Chiều rộng
- 73.2 mm (2.88 inch)
- Độ dày
- 8.7 mm (0.34 inch)
- Trọng lượng
- 197 g (6.95 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Gorilla Glass Victus
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus - Màu sắc
- Cộng sả, Obsidian, Màu tuyết
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi
Chống nước - Chuẩn kháng
- IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.3 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2400 pixel
- Tần số quét
- 90 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 416 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 84.9%
- Độ sáng tối đa
- 1400 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass Victus
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Google Tensor G2
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 5 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.85 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.85 GHz – Cortex-X1
2x 2.35 GHz – Cortex-A78
4x 1.8 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- ARM Mali-G710 MP7
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.1
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 (Tiramisu), Có thể nâng cấp lên Android 16 (Baklava), tối đa 5 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP, ƒ/1.9, 25 mm ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.31" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
12 MP, ƒ/2.2, 114° ( Góc siêu rộng ), 1.25 μm, 1/2.9" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED kép
- Tính năng
- HDR tự động
Chế độ chụp liên tục
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Cài đặt ISO
Lấy nét tự động bằng laser
Toàn cảnh
Pixel Shift
Chạm để lấy nét - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- 10-bit HDR, Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 10.8 MP, ƒ/2.2, 21 mm ( Góc siêu rộng ), 1.22 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 4355 mAh
- Công suất sạc có dây
- 20 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 20 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
- Tính năng
- Sạc bypass
Sạc không dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 / 1700 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n13 (700), n14 (700), n17 (700), n18 (850), n19 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n46 (5200), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n260 (39000), n261 (28000 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động, Tri-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.2
- Cổng USB
- USB Type-C 3.2
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- USB Power Delivery 3.0
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Google Pixel 7
Hình ảnh Google Pixel 7
Câu hỏi thường gặp
Giá Google Pixel 7 là bao nhiêu?
Giá Google Pixel 7 hiện ở mức $199.95; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Google Pixel 7 ra mắt khi nào?
Google Pixel 7 chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 13 tháng 10 2022.
Google Pixel 7 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Google Pixel 7 vẫn được phân phối chính hãng.
Google Pixel 7 nặng bao nhiêu?
Google Pixel 7 nặng khoảng 197 g.
Màn hình Google Pixel 7 rộng bao nhiêu?
Màn hình Google Pixel 7 rộng 6.3 inch.
Google Pixel 7 có hỗ trợ 5G không?
Có, Google Pixel 7 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n13, n14, n17, n18, n19, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n46, n48, n66, n71, n75, n76, n77, n78, n260, n261.
Google Pixel 7 có bao nhiêu camera?
Google Pixel 7 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.