Google Pixel 10a
- Hệ điều hành Android 16
- Màn hình 6.3 inch 1080x2424 pixel
- Pin 5100 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 8GB RAM Tensor G4
- Camera 48MP 2160p
- Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1
Thông số kỹ thuật của Google Pixel 10a
Tổng quan
- Thương hiệu
- Model
- Pixel 10a
- Tên gọi khác
- GE1GQ
GV0BP
G4H7L - Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 18 tháng 2 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Năm, ngày 05 tháng 3 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- $398.44
£371.54
€409
₹50,880
Thiết kế
- Chiều cao
- 153.9 mm (6.06 inch)
- Chiều rộng
- 73 mm (2.87 inch)
- Độ dày
- 9 mm (0.35 inch)
- Trọng lượng
- 183 g (6.46 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla 3 - Màu sắc
- Đen, Màu tím, Đỏ, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (đến 1,5 m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- P-OLED
- Kích thước màn hình
- 6.3 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2424 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 422 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 84.3%
- Độ sáng tối đa
- 3000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass 7i
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Google Tensor G4
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3.1 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 3.1 GHz – Cortex-X4
3x 2.6 GHz – Cortex-A720
4x 1.92 GHz – Cortex-A520 - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- ARM Mali-G715 MC7 @940 MHz
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.1
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava), tối đa 7 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 48 MP, ƒ/1.7, 25 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
13 MP, ƒ/2.2, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED kép
- Tính năng
- Best Take
Toàn cảnh
Pixel Shift
Ultra HDR - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 13 MP, ƒ/2.2, 20 mm ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 5100 mAh
- Công suất sạc có dây
- 30 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 10 W
- Tính năng
- Sạc bypass
Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực
- Bluetooth
- Có, v6.0
- Cổng USB
- USB Type-C 3.2
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Hỗ trợ SOS qua vệ tinh
USB Power Delivery 3.0
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Google Pixel 10a
Câu hỏi thường gặp
Giá Google Pixel 10a là bao nhiêu?
Giá Google Pixel 10a hiện ở mức $398.44; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Google Pixel 10a ra mắt khi nào?
Google Pixel 10a chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 05 tháng 3 2026.
Google Pixel 10a đang bán tại cửa hàng không?
Có, Google Pixel 10a vẫn được phân phối chính hãng.
Google Pixel 10a nặng bao nhiêu?
Google Pixel 10a nặng khoảng 183 g.
Màn hình Google Pixel 10a rộng bao nhiêu?
Màn hình Google Pixel 10a rộng 6.3 inch.
Google Pixel 10a có hỗ trợ 5G không?
Có, Google Pixel 10a hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n70, n71, n75, n77, n78, n79.
Google Pixel 10a có bao nhiêu camera?
Google Pixel 10a có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.