Google Pixel 11

  • Hệ điều hành Android 17
  • Màn hình 6.3 inch 1280x2856 pixel
  • Pin 4985 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 12GB RAM Tensor G6
  • Camera 48MP 2160p
  • Bộ nhớ 256/512GB UFS 4.0

Thông số kỹ thuật của Google Pixel 11

Tổng quan

Thương hiệu Google
Model Pixel 11
Tên gọi khác 4CS4 (Quốc tế)
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Trọng lượng 204 g (7.20 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Gorilla Glass Victus 2
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus 2
Màu sắc Đen, Xanh dương, Xanh lá nhạt, Đỏ
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (đến 1,5 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68

Màn hình

Loại màn hình OLED
Kích thước màn hình 6.3 inch
Độ phân giải 1280 × 2856 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 497 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 86.9%
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Google Tensor G6
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 3 nm
Xung nhịp tối đa 3.78 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Chuẩn RAM LPDDR5X
RAM 12GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.0
Phiên bản 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 17 (Cinnamon Bun), tối đa 7 bản cập nhật Android lớn

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 3 ống kính 48 MP, ƒ/1.7, 25 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

10.8 MP, ƒ/3.1, 112 mm ( Tele ), x5 Zoom quang, 1/3.2" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

13 MP, ƒ/2.2, 120° ( Góc siêu rộng ), 1/3.1" Kích thước cảm biến
PDAF
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Best Take
Lấy nét tự động bằng laser đa vùng (AF)
Toàn cảnh
Pixel Shift
Ultra-HDR
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 24/30/60 fps
1080p @ 24/30/60/120/240 fps
Tính năng quay video 10-bit HDR, Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 13 MP ( Góc siêu rộng )
PDAF
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps

Pin

Loại Li-Ion
Dung lượng 4985 mAh
Công suất sạc có dây 30 W
Hỗ trợ sạc không dây
Công suất sạc không dây 15 W
Tính năng Sạc bypass
Sạc không dây Qi2
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–55% trong 30 phút (theo công bố)
Sạc từ tính không dây

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (eSIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE (CA), HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 3.2
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)
Hỗ trợ SOS qua vệ tinh
USB Power Delivery 3.0

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Google Pixel 11

Câu hỏi thường gặp

  • Google Pixel 11 đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Google Pixel 11 chưa mở bán chính thức.

  • Google Pixel 11 nặng bao nhiêu?

    Google Pixel 11 nặng khoảng 204 g.

  • Màn hình Google Pixel 11 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Google Pixel 11 rộng 6.3 inch.

  • Google Pixel 11 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Google Pixel 11 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Google Pixel 11 có bao nhiêu camera?

    Google Pixel 11 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.