Google Pixel 11 Pro
Thông số kỹ thuật của Google Pixel 11 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | |
| Model | Pixel 11 Pro |
| Tên gọi khác | GM45K (Quốc tế) G7SWN (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 12 tháng 8 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 20 tháng 8 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | $1,099 £1,079 €1,069.74 |
Thiết kế
| Chiều cao | 152.7 mm (6.01 inch) |
| Chiều rộng | 71.9 mm (2.83 inch) |
| Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 204 g (7.20 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Gorilla Glass Victus 2 Khung: Nhôm Mặt trước: kính Gorilla Victus 2 |
| Màu sắc | Xanh lá, Xám, Obsidian, Cam |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (có thể ngâm đến 1,5 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO OLED |
| Kích thước màn hình | 6.3 inch |
| Độ phân giải | 1280 × 2856 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 497 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 87% |
| Độ sáng tối đa | 3600 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass Victus 2, Mohs cấp độ 4 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Google Tensor G6 |
| Số nhân CPU | 7 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.11 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 4.11 GHz – ARM C1-Ultra 4x 3.38 GHz – ARM C1-Pro 2x 2.65 GHz – ARM C1-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | IMG PowerVR CXTP-48-1536 |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.0 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 17 (Cinnamon Bun), tối đa 7 bản cập nhật hệ điều hành lớn |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.7, 25 mm ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.3" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 48 MP, ƒ/2.8, 106 mm ( Tele tiềm vọng ), x5 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF Chống rung quang học (OIS) 48 MP, ƒ/1.7, 123° ( Góc siêu rộng ), 1/2.51" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Best Take Lấy nét tự động bằng laser đa vùng (AF) Toàn cảnh Pixel Shift Ultra HDR Thu phóng nâng cao |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 24/30 fps 2160p @ 24/30/60 fps 1080p @ 24/30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit HDR, Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 42 MP, ƒ/2.2, 103° ( Góc siêu rộng ) PDAF |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Loại | Li-Ion |
| Dung lượng | 4850 mAh |
| Công suất sạc có dây | 30 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 25 W |
| Tính năng | Sạc bypass Sạc không dây Qi2.2 Sạc không dây Qi2 Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–55% trong 30 phút (theo công bố) Sạc từ tính không dây |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (eSIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n13 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Tri-band |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Hỗ trợ SOS qua vệ tinh Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB) USB Power Delivery 3.0 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Google Pixel 11 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Google Pixel 11 Pro là bao nhiêu?
Giá Google Pixel 11 Pro hiện ở mức $1,099; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Google Pixel 11 Pro ra mắt khi nào?
Google Pixel 11 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 20 tháng 8 2026.
-
Google Pixel 11 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Google Pixel 11 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Google Pixel 11 Pro nặng bao nhiêu?
Google Pixel 11 Pro nặng khoảng 204 g.
-
Màn hình Google Pixel 11 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Google Pixel 11 Pro rộng 6.3 inch.
-
Google Pixel 11 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Google Pixel 11 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n13, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n70, n71, n75, n77, n78, n79, n258, n260, n261.
-
Google Pixel 11 Pro có bao nhiêu camera?
Google Pixel 11 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.