Google Pixel 11 Pro Fold

  • Hệ điều hành Android 17
  • Màn hình 8 inch 2076x2152 pixel
  • Pin 4806 mAh
  • Hiệu năng 16GB RAM Tensor G6
  • Camera 48MP 2160p
  • Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.0

Thông số kỹ thuật của Google Pixel 11 Pro Fold

Tổng quan

Thương hiệu Google
Model Pixel 11 Pro Fold
Tên gọi khác GZDQ6 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Tư, ngày 12 tháng 8 2026
Ngày mở bán Thứ Năm, ngày 20 tháng 8 2026
Tình trạng Sắp bán
Giá bán $1,899
C$2,499
£1,799
€1,999

Thiết kế

Chiều cao 155.2 mm (6.11 inch)
Chiều rộng 150.4 mm (5.92 inch)
Độ dày 5 mm (0.20 inch)
Trọng lượng 239 g (8.43 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Gorilla Glass Victus 2
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính ceramic (khi gập)
Mặt trước: Nhựa (Mở ra)
Màu sắc Xanh lá, Obsidian
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68

Màn hình

Loại màn hình Gập LTPO OLED, OLED
Kích thước màn hình 8 inch
Độ phân giải 2076 × 2152 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 1:1
Mật độ điểm ảnh 374 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 88.4%
Độ sáng tối đa 3600 cd/m²
Kính bảo vệ Kính gốm, Mohs cấp độ 5
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Google Tensor G6
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 2 nm
Kiến trúc CPU 64-bit
Chuẩn RAM LPDDR5X
RAM 16GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB, 1TB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.0
Phiên bản 256GB 16GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 17 (Cinnamon Bun), tối đa 7 bản cập nhật hệ điều hành lớn

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 3 ống kính 48 MP, ƒ/1.7, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

10.8 MP, ƒ/3.1, 112 mm ( Tele ), x5 Zoom quang, 1/3.2" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

10.5 MP, ƒ/2.2, 127° ( Góc siêu rộng ), 1/3.4" Kích thước cảm biến
PDAF
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Best Take
Lấy nét tự động bằng laser đa vùng (AF)
Toàn cảnh
Pixel Shift
Ultra HDR
Thu phóng nâng cao
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 24/30/60 fps
1080p @ 24/30/60/120/240 fps
Tính năng quay video 10-bit HDR, Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera kép 10 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ), 1/3.94" Kích thước cảm biến
PDAF

10 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ), 1/3.94" Kích thước cảm biến
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps

Pin

Dung lượng 4806 mAh
Công suất sạc có dây 30 W
Hỗ trợ sạc không dây
Công suất sạc không dây 25 W
Tính năng Sạc bypass
Sạc không dây Qi2.2
Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố)
Sạc từ tính không dây

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n13 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n257 (28000), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi Tri-band
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 3.2
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)
Hỗ trợ SOS qua vệ tinh
Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB)

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Google Pixel 11 Pro Fold

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Google Pixel 11 Pro Fold là bao nhiêu?

    Giá Google Pixel 11 Pro Fold hiện ở mức $1,899; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Dự kiến Google Pixel 11 Pro Fold sẽ ra mắt khi nào?

    Google Pixel 11 Pro Fold sẽ ra mắt vào Thứ Năm, ngày 20 tháng 8 2026.

  • Google Pixel 11 Pro Fold đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Google Pixel 11 Pro Fold chưa mở bán chính thức.

  • Google Pixel 11 Pro Fold nặng bao nhiêu?

    Google Pixel 11 Pro Fold nặng khoảng 239 g.

  • Màn hình Google Pixel 11 Pro Fold rộng bao nhiêu?

    Màn hình Google Pixel 11 Pro Fold rộng 8 inch.

  • Google Pixel 11 Pro Fold có hỗ trợ 5G không?

    Có, Google Pixel 11 Pro Fold hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n13, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n70, n71, n75, n77, n78, n79, n257, n258, n260, n261.

  • Google Pixel 11 Pro Fold có bao nhiêu camera?

    Google Pixel 11 Pro Fold có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera kép cho selfie.