Google Pixel 11a
- Hệ điều hành Android 17
- Màn hình 6.3 inch 1080x2424 pixel
- Pin 5100 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 8GB RAM Tensor G6
- Camera 48MP 2160p
- Bộ nhớ 128/256GB UFS 4.0
Thông số kỹ thuật của Google Pixel 11a
Tổng quan
- Thương hiệu
- Model
- Pixel 11a
- Tình trạng
- Tin đồn
Thiết kế
- Chất liệu
- Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus - Màu sắc
- Đen, Xanh lá, Màu tím, Bạc
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- P-OLED
- Kích thước màn hình
- 6.3 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2424 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 421 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 84.7%
- Độ sáng tối đa
- 3350 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass Victus
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Google Tensor G6
- Số nhân CPU
- 7
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 4.11 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 4.11 GHz – ARM C1-Ultra
4x 3.38 GHz – ARM C1-Pro
2x 2.65 GHz – ARM C1-Pro - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- IMG PowerVR CXTP-48-1536
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.0
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 17 (Cinnamon Bun), tối đa 7 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 48 MP, ƒ/1.7, 25 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
13 MP, ƒ/2.2, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED kép
- Tính năng
- Best Take
Toàn cảnh
Pixel Shift
Ultra HDR - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 5100 mAh
- Công suất sạc có dây
- 30 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 10 W
- Tính năng
- Sạc bypass
Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực
- Bluetooth
- Có, v6.0
- Cổng USB
- USB Type-C 3.2
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Hỗ trợ SOS qua vệ tinh
USB Power Delivery 3.0
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Google Pixel 11a
Câu hỏi thường gặp
Google Pixel 11a đang bán tại cửa hàng không?
Không, Google Pixel 11a chưa mở bán chính thức.
Màn hình Google Pixel 11a rộng bao nhiêu?
Màn hình Google Pixel 11a rộng 6.3 inch.
Google Pixel 11a có hỗ trợ 5G không?
Có, Google Pixel 11a hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Google Pixel 11a có bao nhiêu camera?
Google Pixel 11a có Camera kép ở mặt sau và không có camera selfie.