Xiaomi 18 Pro
Thông số kỹ thuật của Xiaomi 18 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Model | 18 Pro |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 23 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 23 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €790 |
Thiết kế
| Chiều cao | 151.8 mm (5.98 inch) |
| Chiều rộng | 72 mm (2.83 inch) |
| Độ dày | 8.5 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 203 g (7.16 oz) |
| Chất liệu | Khung: Nhôm Mặt trước: Dragon Crystal Glass 3 |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Hồng, Đỏ, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và kháng nước (ngâm được đến 6 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68 |
| Đặc điểm thiết kế | Màn hình phụ ở mặt sau |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.4 inch |
| Độ phân giải | 1120 × 2436 pixel |
| Tần số quét | 2160 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 419 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 91.8% |
| Độ sáng tối đa | 4000 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Xiaomi Dragon Crystal Glass 3 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 2160Hz PWM Dimming BT.2020 Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 6 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 17 (Cinnamon Bun) |
| Giao diện | HyperOS 4 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 200 MP, ƒ/1.7, 23 mm ( Góc rộng ), 0.61 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF Chống rung quang học (OIS) 200 MP, ƒ/2.4, 75 mm ( Tele tiềm vọng ), x3.2 Zoom quang, 1/1.56" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF (10cm - ∞) 50 MP, ƒ/2.4, 17 mm, 102° ( Góc siêu rộng ), 0.61 μm, 1/2.88" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép Dual Tone |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) Ống kính Leica Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/120/240/960 fps 720p @ 1920 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit Dolby Vision HDR, 10-bit LOG, Gyro-EIS, HDR, HDR10+ |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.2, 21 mm ( Góc rộng ), 0.61 μm, 1/2.88" Kích thước cảm biến PDAF |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR10+ |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
| Hỗ trợ sạc nhanh | Có |
| Tính năng | Sạc không dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83 (700), n84 (2100), n89 (850 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 DisplayPort USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge 3+ Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB) USB Power Delivery 3.0 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Xiaomi 18 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Xiaomi 18 Pro là bao nhiêu?
Giá Xiaomi 18 Pro hiện ở mức €790; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Xiaomi 18 Pro ra mắt khi nào?
Xiaomi 18 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 23 tháng 9 2026.
-
Xiaomi 18 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi 18 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Xiaomi 18 Pro nặng bao nhiêu?
Xiaomi 18 Pro nặng khoảng 203 g.
-
Màn hình Xiaomi 18 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi 18 Pro rộng 6.4 inch.
-
Xiaomi 18 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi 18 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n18, n20, n25, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79, n80, n81, n83, n84, n89.
-
Xiaomi 18 Pro có bao nhiêu camera?
Xiaomi 18 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.