Oppo Find X9s Pro
Thông số kỹ thuật của Oppo Find X9s Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Find X9s Pro |
| Tên gọi khác | PME110 (Quốc tế) |
| Tình trạng | Tin đồn |
Thiết kế
| Chiều cao | 150.3 mm (5.92 inch) |
| Chiều rộng | 71.7 mm (2.82 inch) |
| Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 200 g (7.05 oz) |
| Màu sắc | Xanh lá, Cam, Titan, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.32 inch |
| Độ phân giải | 1216 × 2640 pixel |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.9% |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 9500 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.21 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 4.21 GHz – C1-Ultra 3x 3.5 GHz – C1-Premium 4x 2.7 GHz – C1-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân) |
| RAM | 8GB, 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.5, 23 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 200 MP, ƒ/2.1, 70 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.5 μm, x3 Zoom quang, 1/1.56" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 50 MP, ƒ/2.0, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Hiệu chỉnh màu Hasselblad Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) LUT preview Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit Video, Dolby Vision, Gyro-EIS, HDR, LOG |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến PDAF |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7025 mAh |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Cảm biến vân tay Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Find X9s Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Oppo Find X9s Pro đang bán tại cửa hàng không?
Không, Oppo Find X9s Pro chưa mở bán chính thức.
-
Oppo Find X9s Pro nặng bao nhiêu?
Oppo Find X9s Pro nặng khoảng 200 g.
-
Màn hình Oppo Find X9s Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Find X9s Pro rộng 6.32 inch.
-
Oppo Find X9s Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Find X9s Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Oppo Find X9s Pro có bao nhiêu camera?
Oppo Find X9s Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.