Oppo Find X9s Pro
Thông số kỹ thuật của Oppo Find X9s Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Find X9s Pro |
| Tên gọi khác | PME110 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 21 tháng 4 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 21 tháng 4 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €750 |
Thiết kế
| Chiều cao | 150.5 mm (5.93 inch) |
| Chiều rộng | 71.7 mm (2.82 inch) |
| Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 198 g (6.98 oz) |
| Màu sắc | Xanh lá, Cam, Titan, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.32 inch |
| Độ phân giải | 1216 × 2640 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.7% |
| Độ sáng tối đa | 1800 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 3840Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 9500 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.21 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 4.21 GHz – C1-Ultra 3x 3.5 GHz – C1-Premium 4x 2.7 GHz – C1-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân) |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 200 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 0.56 μm, 1/1.4" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 200 MP, ƒ/2.6, 65 mm ( Tele tiềm vọng ), x2.8 Zoom quang, 1/1.56" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (tùy theo khu vực) PDAF 50 MP, ƒ/2.0, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ) PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED đa tiêu cự |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Hiệu chỉnh màu Hasselblad Hasselblad Ultra HD Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 3D LUT, Dolby Vision HDR, Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.4, 21 mm ( Góc rộng ) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7025 mAh |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 1800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.1 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Find X9s Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Oppo Find X9s Pro là bao nhiêu?
Giá Oppo Find X9s Pro hiện ở mức €750; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Oppo Find X9s Pro ra mắt khi nào?
Oppo Find X9s Pro chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 21 tháng 4 2026.
-
Oppo Find X9s Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Find X9s Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Oppo Find X9s Pro nặng bao nhiêu?
Oppo Find X9s Pro nặng khoảng 198 g.
-
Màn hình Oppo Find X9s Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Find X9s Pro rộng 6.32 inch.
-
Oppo Find X9s Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Find X9s Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n18, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79.
-
Oppo Find X9s Pro có bao nhiêu camera?
Oppo Find X9s Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.