Vivo iQOO 16
Thông số kỹ thuật của Vivo iQOO 16
Tổng quan
| Thương hiệu | Vivo |
| Model | iQOO 16 |
| Tên gọi khác | V2606A (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 29 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 29 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €790 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.8 mm (6.45 inch) |
| Chiều rộng | 76.9 mm (3.03 inch) |
| Độ dày | 8.3 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 229 g (8.08 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: kính hoặc nhựa gia cường sợi thủy tinh Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | xanh dương đậm, Xám nhạt, Bạc |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.85 inch |
| Độ phân giải | 1440 × 3168 pixel |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 508 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.5% |
| Độ sáng tối đa | 10000 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 3300Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ HDR Vivid Được đo tại một điểm riêng biệt chỉ trong khi phát video Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 2 nm |
| Xung nhịp tối đa | 5010 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 5.01 GHz – 3x 4.03 GHz – 3x 3.74 GHz – |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 850 |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 17 (Cinnamon Bun) |
| Giao diện | OriginOS 7 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.7 ( Góc rộng ), 1/1.3" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.7, 85 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.8 μm, x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.1, 15 mm ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.75" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 24/30/60 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.2, 21 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 8400 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 40 W |
| Tính năng | Sạc bypass |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83 (700), n84 (2100), n89 (850), n91 (1500), n92 (1500), n93 (1500), n94 (1500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (G1), GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Công nghệ Snapdragon Sound, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo iQOO 16
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Vivo iQOO 16 là bao nhiêu?
Giá Vivo iQOO 16 hiện ở mức €790; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Vivo iQOO 16 ra mắt khi nào?
Vivo iQOO 16 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 29 tháng 9 2026.
-
Vivo iQOO 16 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Vivo iQOO 16 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Vivo iQOO 16 nặng bao nhiêu?
Vivo iQOO 16 nặng khoảng 229 g.
-
Màn hình Vivo iQOO 16 rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo iQOO 16 rộng 6.85 inch.
-
Vivo iQOO 16 có hỗ trợ 5G không?
Có, Vivo iQOO 16 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n18, n20, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n75, n77, n78, n79, n80, n81, n83, n84, n89, n91, n92, n93, n94.
-
Vivo iQOO 16 có bao nhiêu camera?
Vivo iQOO 16 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.