OnePlus 16

  • Hệ điều hành Android 17 OxygenOS 17
  • Màn hình 6.78 inch 1272x2772 pixel
  • Pin 9000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 12/16GB RAM Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6
  • Camera 200MP 4320p
  • Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.1

Thông số kỹ thuật của OnePlus 16

Tổng quan

Thương hiệu OnePlus
Model 16
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chất liệu Mặt lưng: Gorilla Glass 7i hoặc kính Crystal Shield hoặc nhựa gia cường sợi
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus 2
Màu sắc Đen, Cam, Bạc
Kháng nước/bụi Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 2 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69K

Màn hình

Loại màn hình LTPO AMOLED
Kích thước màn hình 6.78 inch
Độ phân giải 1272 × 2772 pixel
Tần số quét 165 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 450 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.8%
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Màn hình cảm ứng Có
Màn hình tràn viền Có
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 2 nm
Xung nhịp tối đa 5010 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 5.01 GHz –
3x 4.03 GHz –
3x 3.74 GHz –
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU Qualcomm Adreno 850
RAM 12GB, 16GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB, 1TB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.1
Phiên bản 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 17 (Cinnamon Bun)
Giao diện OxygenOS 17

Camera sau

Hỗ trợ camera Có
Camera 3 ống kính 200 MP ( Góc rộng ), 1.4 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

50 MP ( Tele tiềm vọng ), x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

50 MP, ƒ/2.0, 16 mm, 116° ( Góc siêu rộng ), 0.61 μm, 1/2.88" Kích thước cảm biến
PDAF
Hỗ trợ đèn flash Có
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Lấy nét laser
LUT preview
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 4320p @ 30 fps
2160p @ 30/60/120 fps
1080p @ 30/60/240 fps
Tính năng quay video HDR tự động, Dolby Vision, Gyro-EIS, LUT

Camera trước

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.4, 21 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.74" Kích thước cảm biến
Lấy nét tự động (AF)
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS, HDR

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 9000 mAh
Công suất sạc có dây 100 W
Hỗ trợ sạc không dây Có
Công suất sạc không dây 50 W
Tính năng Sạc bypass
Sạc có dây ngược
Sạc không dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE Có
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi Có ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 3.2
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị Có
Tính năng định vị BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (G1), GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5)
NFC Có

Đa phương tiện

Loa ngoài Có
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
Cảm biến khí áp (trừ Trung Quốc)
La bàn
Gyroscope (UAV-grade)
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh OnePlus 16

Câu hỏi thường gặp

  • OnePlus 16 đang bán tại cửa hàng không?

    Không, OnePlus 16 chưa mở bán chính thức.

  • Màn hình OnePlus 16 rộng bao nhiêu?

    Màn hình OnePlus 16 rộng 6.78 inch.

  • OnePlus 16 có hỗ trợ 5G không?

    Có, OnePlus 16 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • OnePlus 16 có bao nhiêu camera?

    OnePlus 16 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.