Vivo iQOO Z11S
Thông số kỹ thuật của Vivo iQOO Z11S
Tổng quan
| Thương hiệu | Vivo |
| Model | iQOO Z11S |
| Tên gọi khác | V2603A (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 18 tháng 8 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 18 tháng 8 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €230 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.9 mm (6.45 inch) |
| Chiều rộng | 76.5 mm (3.01 inch) |
| Độ dày | 8.6 mm (0.34 inch) |
| Trọng lượng | 225 g (7.94 oz) |
| Màu sắc | Đen, Xanh lá nhạt, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.83 inch |
| Độ phân giải | 1260 × 2800 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 450 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.8% |
| Độ sáng tối đa | 2000 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 2160Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung HDR Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Mediatek Dimensity 7500 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2600 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.6 GHz – Arm C1 Pro 4x 2.0 GHz – Arm C1 Nano |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G625 MC2 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 3.1 |
| Phiên bản | 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | OriginOS 6 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ) PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.1 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 10000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 44 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo iQOO Z11S
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Vivo iQOO Z11S là bao nhiêu?
Giá Vivo iQOO Z11S hiện ở mức €230; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Vivo iQOO Z11S ra mắt khi nào?
Vivo iQOO Z11S chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 18 tháng 8 2026.
-
Vivo iQOO Z11S đang bán tại cửa hàng không?
Có, Vivo iQOO Z11S vẫn được phân phối chính hãng.
-
Vivo iQOO Z11S nặng bao nhiêu?
Vivo iQOO Z11S nặng khoảng 225 g.
-
Màn hình Vivo iQOO Z11S rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo iQOO Z11S rộng 6.83 inch.
-
Vivo iQOO Z11S có hỗ trợ 5G không?
Có, Vivo iQOO Z11S hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
-
Vivo iQOO Z11S có bao nhiêu camera?
Vivo iQOO Z11S có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.