Vivo S2 FE

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.83 inch 1260x2800 pixel
  • Pin 10000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Dimensity 7300e
  • Camera 50MP
  • Bộ nhớ 128/256GB

Thông số kỹ thuật của Vivo S2 FE

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model S2 FE
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chiều cao 163.9 mm (6.45 inch)
Chiều rộng 76.5 mm (3.01 inch)
Độ dày 8.6 mm (0.34 inch)
Trọng lượng 224 g (7.90 oz)
Màu sắc Đen, Xanh lá
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.83 inch
Độ phân giải 1260 × 2800 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 450 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 89.8%
Độ sáng tối đa 2000 cd/m²
Kính bảo vệ Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng Có
Màn hình tràn viền Có
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset MediaTek Dimensity 7300e
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2500 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 4x 2.5 GHz – Cortex-A78
4x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU ARM Mali-G610 MC2
RAM 6GB, 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Phiên bản 128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera Có
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1/2.93" Kích thước cảm biến
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash Có
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Tính năng quay video Gyro-EIS

Camera trước

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.0, 22 mm ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 10000 mAh
Công suất sạc có dây 44 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE Có
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi Có
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị Có
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC Không

Đa phương tiện

Loa ngoài Có
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo S2 FE

Câu hỏi thường gặp

  • Vivo S2 FE đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Vivo S2 FE chưa mở bán chính thức.

  • Vivo S2 FE nặng bao nhiêu?

    Vivo S2 FE nặng khoảng 224 g.

  • Màn hình Vivo S2 FE rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo S2 FE rộng 6.83 inch.

  • Vivo S2 FE có hỗ trợ 5G không?

    Có, Vivo S2 FE hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Vivo S2 FE có bao nhiêu camera?

    Vivo S2 FE có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.