Vivo Y600i

  • Hệ điều hành Android 16
  • Màn hình 6.87 inch 720x1592 pixel
  • Pin 8000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 6GB RAM Snapdragon 4 Gen 2
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Vivo Y600i

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model Y600i
Tên gọi khác V2617A (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Sáu, ngày 25 tháng 9 2026
Ngày mở bán Thứ Tư, ngày 30 tháng 9 2026
Tình trạng Sắp bán
Giá bán €260

Thiết kế

Chiều cao 169.6 mm (6.68 inch)
Chiều rộng 79.2 mm (3.12 inch)
Độ dày 8.7 mm (0.34 inch)
Trọng lượng 229 g (8.08 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Đen, Xanh dương, Trắng
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình IPS LCD
Kích thước màn hình 6.87 inch
Độ phân giải 720 × 1592 pixel
Tần số quét 120 Hz
Mật độ điểm ảnh 254 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 85.1%
Độ sáng tối đa 1300 cd/m²
Kính bảo vệ Diamond Shield Kính
Màn hình cảm ứng Có
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2.2 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.2 GHz – Cortex-A78
6x 1.95 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU Qualcomm Adreno 613
RAM 6GB
Bộ nhớ 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 2.2
Phiên bản 256GB 6GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Có
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)

Camera sau

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
PDAF
Hỗ trợ đèn flash Có
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 8 MP, ƒ/2.1 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 8000 mAh
Công suất sạc có dây 44 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE Có
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b19 (800), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.1
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị Có
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC Không

Đa phương tiện

Loa ngoài Có
Giắc tai nghe Không
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y600i

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Vivo Y600i là bao nhiêu?

    Giá Vivo Y600i hiện ở mức €260; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Dự kiến Vivo Y600i sẽ ra mắt khi nào?

    Vivo Y600i sẽ ra mắt vào Thứ Tư, ngày 30 tháng 9 2026.

  • Vivo Y600i đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Vivo Y600i chưa mở bán chính thức.

  • Vivo Y600i nặng bao nhiêu?

    Vivo Y600i nặng khoảng 229 g.

  • Màn hình Vivo Y600i rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo Y600i rộng 6.87 inch.

  • Vivo Y600i có hỗ trợ 5G không?

    Có, Vivo Y600i hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n40, n41, n66, n77, n78.

  • Vivo Y600i có bao nhiêu camera?

    Vivo Y600i có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.