Vivo T5

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.83 inch 1260x2800 pixel
  • Pin 7050 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 6-12GB RAM Dimensity 7500 Turbo
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Vivo T5

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model T5
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chiều cao 164.4 mm (6.47 inch)
Chiều rộng 75.3 mm (2.96 inch)
Độ dày 8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng 199 g (7.02 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc màu nâu, Màu xanh bạc
Kháng nước/bụi Chống rơi (tối đa 1,2m)
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.83 inch
Độ phân giải 1260 × 2800 pixel
Tần số quét 144 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 450 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 91%
Độ sáng tối đa 3000 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Mediatek Dimensity 7500 Turbo
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2600 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 4x 2.6 GHz – Arm C1 Pro
4x 2.0 GHz – Arm C1 Nano
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU ARM Mali-G625 MC2
RAM 6GB, 8GB, 12GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 3.1
Phiên bản 128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava), tối đa 3 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Giao diện OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 1/1.95" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

8 MP, ƒ/2.2, 15 mm ( Góc siêu rộng ), 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.0, 24 mm ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Pin

Loại Li-Ion
Dung lượng 7050 mAh
Công suất sạc có dây 44 W
Tính năng Sạc bypass
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–44% trong 30 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo T5

Câu hỏi thường gặp

  • Vivo T5 đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Vivo T5 chưa mở bán chính thức.

  • Vivo T5 nặng bao nhiêu?

    Vivo T5 nặng khoảng 199 g.

  • Màn hình Vivo T5 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo T5 rộng 6.83 inch.

  • Vivo T5 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Vivo T5 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Vivo T5 có bao nhiêu camera?

    Vivo T5 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.