Vivo X500 Pro
Thông số kỹ thuật của Vivo X500 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Vivo |
| Model | X500 Pro |
| Tên gọi khác | V2608A (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 21 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 29 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €850 |
Thiết kế
| Chiều cao | 151.8 mm (5.98 inch) |
| Chiều rộng | 71.9 mm (2.83 inch) |
| Độ dày | 8.1 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 192 g (6.77 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: kính hoặc nhựa gia cường sợi thủy tinh Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Xám, Cam, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.36 inch |
| Độ phân giải | 1216 × 2660 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 459 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.8% |
| Độ sáng tối đa | 4500 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 9600 Pro |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 2 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.55 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.55 GHz – C2-Ultra 3x 4.35 GHz – C2-Pro 3x 3.1 GHz – C2-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR6 |
| GPU | ARM Mali-G2 Ultra NX |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 1TB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 17 (Cinnamon Bun), tối đa 5 bản cập nhật hệ điều hành lớn |
| Giao diện | OriginOS 7 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.6, 24 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 64 MP, ƒ/2.5, 85 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.7 μm, x3.5 Zoom quang, 1/2.0" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF (18cm - ∞) 50 MP, ƒ/2.0, 15 mm, 119° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.75" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | 3D LUT import Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) Toàn cảnh Quang học Zeiss Lớp phủ ống kính Zeiss T* |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60/120/240 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps 2160p @ 120 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit 422 APV, 10-bit LOG, Video TrueDynamic Log với dải tương phản động 17 EV, Dolby Vision HDR |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 20 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 6510 mAh |
| Công suất sạc có dây | 90 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 40 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc không dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS (L1), GPS (L1 & L5), NavIC (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo X500 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Vivo X500 Pro là bao nhiêu?
Giá Vivo X500 Pro hiện ở mức €850; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Vivo X500 Pro sẽ ra mắt khi nào?
Vivo X500 Pro sẽ ra mắt vào Thứ Ba, ngày 29 tháng 9 2026.
-
Vivo X500 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Không, Vivo X500 Pro chưa mở bán chính thức.
-
Vivo X500 Pro nặng bao nhiêu?
Vivo X500 Pro nặng khoảng 192 g.
-
Màn hình Vivo X500 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo X500 Pro rộng 6.36 inch.
-
Vivo X500 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Vivo X500 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n18, n20, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79.
-
Vivo X500 Pro có bao nhiêu camera?
Vivo X500 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.