Vivo X500

  • Hệ điều hành Android 17 OriginOS 7
  • Màn hình 6.59 inch 1260x2750 pixel
  • Pin 7500 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 12GB RAM Dimensity 9600M
  • Camera 64MP 4320p
  • Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.1

Thông số kỹ thuật của Vivo X500

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model X500
Tên gọi khác V2609A (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Hai, ngày 21 tháng 9 2026
Ngày mở bán Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026
Tình trạng Sắp bán
Giá bán €720

Thiết kế

Chiều cao 157 mm (6.18 inch)
Chiều rộng 75 mm (2.95 inch)
Độ dày 8.2 mm (0.32 inch)
Trọng lượng 211 g (7.44 oz)
Chất liệu Mặt sau: Kính
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính
Màu sắc Đen, Xám, Hồng, Trắng
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.59 inch
Độ phân giải 1260 × 2750 pixel
Tần số quét 144 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 459 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.1%
Độ sáng tối đa 4000 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset MediaTek Dimensity 9600M
Số nhân CPU 8
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x ? GHz – C1-Ultra
3x ? GHz – C1-Premium
4x ? GHz – C1-Pro
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân)
RAM 12GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB, 1TB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.1
Phiên bản 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
1TB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 17 (Cinnamon Bun), tối đa 5 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Giao diện OriginOS 7

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 3 ống kính 50 MP, ƒ/1.7, 23 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

64 MP, ƒ/2.6, 72 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.7 μm, x3 Zoom quang, 1/2.0" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF (15cm - ∞)

50 MP, ƒ/2.0, 15 mm, 119° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng 3D LUT import
Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động (AF)
Toàn cảnh
Quang học Zeiss
Lớp phủ ống kính Zeiss T*
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 4320p @ 30 fps
2160p @ 30/60/120 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps
2160p @ 120 fps
Tính năng quay video 10-bit LOG, Gyro-EIS, HDR

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 50 MP, ƒ/2.0, 20 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến
Lấy nét tự động (AF)
Tính năng Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 7500 mAh
Công suất sạc có dây 90 W
Hỗ trợ sạc không dây
Công suất sạc không dây 40 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 3.2
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS (L1), GPS (L1 & L5), NavIC (L1 & L5), QZSS (L1 & L5)
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo X500

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Vivo X500 là bao nhiêu?

    Giá Vivo X500 hiện ở mức €720; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Dự kiến Vivo X500 sẽ ra mắt khi nào?

    Vivo X500 sẽ ra mắt vào Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026.

  • Vivo X500 đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Vivo X500 chưa mở bán chính thức.

  • Vivo X500 nặng bao nhiêu?

    Vivo X500 nặng khoảng 211 g.

  • Màn hình Vivo X500 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo X500 rộng 6.59 inch.

  • Vivo X500 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Vivo X500 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n18, n20, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79.

  • Vivo X500 có bao nhiêu camera?

    Vivo X500 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.