Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Samsung Galaxy S22 5G 10
Samsung

Samsung Galaxy S22 5G

  • Hệ điều hành Android 12 One UI 8
  • Màn hình 6.1 inch 1080x2340 pixel
  • Pin 3700 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 8 Gen 1
  • Camera 50MP 720p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy S22 5G

Tổng quan

Thương hiệu
Samsung
Model
Galaxy S22 5G
Tên gọi khác
S901B (Quốc tế)
SM-S901B/DS (Quốc tế)
SM-S901U (Hoa Kỳ)
SM-S901W (Ca-na-đa)
SM-S9010 (Trung Quốc)
SM-S901B (Quốc tế)
SM-S901U1 (Quốc tế)
SM-S901N (Quốc tế)
SM-S901E (Quốc tế)
SM-S901E/DS (Quốc tế)
Ngày công bố
Thứ Tư, ngày 09 tháng 2 2022
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 25 tháng 2 2022
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
$198
£189.50
€192.45

Thiết kế

Chiều cao
146 mm (5.75 inch)
Chiều rộng
70.6 mm (2.78 inch)
Độ dày
7.6 mm (0.30 inch)
Trọng lượng
167 g (5.89 oz)
Chất liệu
Mặt lưng: Gorilla Glass Victus+
Khung: Nhôm
Mặt trước: Gorilla Glass Victus+
Màu sắc
Đen, Bora Purple, Màu kem, Màu than chì, Xanh lá, Phantom đen, Hồng vàng, Trời xanh, Tím, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi
Chống nước
Chuẩn kháng
IP68
Đặc điểm thiết kế
Nhôm Armor

Màn hình

Loại màn hình
Dynamic AMOLED 2X
Kích thước màn hình
6.1 inch
Độ phân giải
1080 × 2340 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Mật độ điểm ảnh
425 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 87.4%
Độ sáng tối đa
1300 cd/m²
Kính bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus+
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 (Quốc tế)
Samsung Exynos 2200 (Quốc tế)
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
3.0 GHz (Quốc tế)
2.8 GHz (Quốc tế)
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
1x 3.0 GHz – Cortex-X2
3x 2.5 GHz – Cortex-A710
4x 1.8 GHz – Cortex-A510
(Quốc tế)
1x 2.8 GHz – Cortex-X2
3x 2.52 GHz – Cortex-A710
4x 1.82 GHz – Cortex-A510
(Quốc tế)
Chuẩn RAM
LPDDR5
GPU
Qualcomm Adreno 730 (Quốc tế)
Samsung Xclipse 920 (Quốc tế)
RAM
8GB, 12GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 3.1
Phiên bản
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 (Snow Cone), tối đa 4 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Giao diện
Samsung One UI 8

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
50 MP, ƒ/1.8, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

10 MP, ƒ/2.4, 70 mm ( Tele ), 1.0 μm, x3 Zoom quang, 1/3.94" Kích thước cảm biến
12 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.4 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Đèn flash tự động
HDR tự động
Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Lấy nét tự động phát hiện pha (PDAF)
Chạm để lấy nét
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
4320p @ 24 fps
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps
720p @ 960 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS, HDR10+, Ghi âm âm thanh nổi

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
10 MP, ƒ/2.2, 26 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/3.24" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3700 mAh
Công suất sạc có dây
25 W
Hỗ trợ sạc không dây
Có
Công suất sạc không dây
15 W
Hỗ trợ sạc nhanh
Có
Tính năng
Sạc không dây Qi
Sạc không dây ngược

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G (5+ Gbps DL), LTE (7CA) Cat20 2000/200 Mbps, HSPA 42.2/5.76 Mbps
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n260 (39000), n261 (28000 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.2
Cổng USB
USB Type-C 3.2
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Hỗ trợ âm thanh bitrate cao, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Samsung Pay
Tính năng đặc biệt
Samsung DeX
Samsung Wireless DeX

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Samsung Galaxy S22 5G

Hình ảnh Samsung Galaxy S22 5G

Câu hỏi thường gặp

Giá Samsung Galaxy S22 5G là bao nhiêu?

Giá Samsung Galaxy S22 5G hiện ở mức $198; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Samsung Galaxy S22 5G ra mắt khi nào?

Samsung Galaxy S22 5G chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 25 tháng 2 2022.

Samsung Galaxy S22 5G đang bán tại cửa hàng không?

Có, Samsung Galaxy S22 5G vẫn được phân phối chính hãng.

Samsung Galaxy S22 5G nặng bao nhiêu?

Samsung Galaxy S22 5G nặng khoảng 167 g.

Màn hình Samsung Galaxy S22 5G rộng bao nhiêu?

Màn hình Samsung Galaxy S22 5G rộng 6.1 inch.

Samsung Galaxy S22 5G có hỗ trợ 5G không?

Có, Samsung Galaxy S22 5G hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n28, n38, n40, n41, n66, n71, n75, n77, n78, n260, n261.

Samsung Galaxy S22 5G có bao nhiêu camera?

Samsung Galaxy S22 5G có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.