Samsung Galaxy F23

- Hệ điều hành Android 12 Samsung One UI 6
- Màn hình 6.6 inch 1080x2408 pixel
- Pin 5000 mAh Li-Poly
- Hiệu suất 4/6GB RAM Snapdragon 750G
- Camera 50MP 720p
- ROM 128GB eMMC 5.1
Thông số Samsung Galaxy F23
Tổng quan
nhãn hiệu | Samsung |
kiểu mẫu | Galaxy F23 |
Bí danh kiểu mẫu | SM-E236B (Quốc tế) SM-E236B/DS (Quốc tế) |
Công bố | Thứ Ba, ngày 08 tháng 3 2022 |
Phát hành | Thứ Tư, ngày 16 tháng 3 2022 |
Tình trạng | Có sẵn |
Giá cả | ₹12,995 |
Thiết kế
Chiều cao | 165.5 mm (6.52 inch) |
Chiều rộng | 77 mm (3.03 inch) |
Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
Khối lượng | 198 g (6.98 oz) |
Vật liệu sản xuất | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: Gorilla Glass 5 |
Màu sắc | Aqua Blue, Màu xanh lá cây rừng |
Màn hình
Kiểu Màn hình | TFT LCD |
Kích thước màn hình | 6.6 inch |
Độ phân giải | 1080 × 2408 pixel |
Tốc độ làm tươi | 120 Hz |
Tỉ lệ khung hình | 20:9 |
Mật độ điểm ảnh | 400 ppi |
Tỷ lệ màn hình trên cơ thể | ≈ 82.3% |
Bảo vệ màn hình | Kính Corning Gorilla Glass 5 |
Màn hình cảm ứng | Có |
Màn hình không viền | Có |
Tính năng | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
Chipset | Qualcomm Snapdragon 750G (Quốc tế) Qualcomm Snapdragon 750G (Quốc tế) |
Lõi CPU | 8 (Quốc tế) 8 (Quốc tế) |
Công nghệ CPU | 8 nm (Quốc tế) 8 nm (Quốc tế) |
Tốc độ tối đa của CPU | 2.2 GHz (Quốc tế) 2.2 GHz (Quốc tế) |
Kiến trúc CPU | 64-bit (Quốc tế) 64-bit (Quốc tế) |
Vi kiến trúc | Cortex-A77 Cortex-A55 Qualcomm Kryo 570 (Quốc tế) Cortex-A77 Cortex-A55 Qualcomm Kryo 570 (Quốc tế) |
Loại bộ nhớ | LPDDR4X (Quốc tế) LPDDR4X (Quốc tế) |
GPU | Qualcomm Adreno 619 (Quốc tế) Qualcomm Adreno 619 (Quốc tế) |
RAM | 4GB, 6GB |
ROM | 128GB |
Phiên bản | 128GB 4GB RAM 128GB 6GB RAM 128GB 4GB RAM 128GB 6GB RAM |
Loại lưu trữ | eMMC 5.1 |
Bộ nhớ có thể mở rộng | Có |
Thẻ nhớ | microSDXC, microSDXC |
Phần mềm
Hệ điều hành | Android 12 (Snow Cone), Có thể nâng cấp lên Android 14 (Upside Down Cake) |
Giao diện người dùng | Samsung One UI 6 |
Camera sau
Hỗ trợ camera | Có |
Sáu camera | 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ) 8 MP, ƒ/2.2, 123° ( Góc cực rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến 2 MP, ƒ/2.4 ( Macro ) 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ) 8 MP, ƒ/2.2, 123° ( Góc cực rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến 2 MP, ƒ/2.4 ( Macro ) |
Hỗ trợ flash | Có |
Loại đèn flash | Đèn flash LED, Đèn flash LED |
Tính năng | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Zoom kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét |
Hỗ trợ video | Có |
Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps 720p @ 480 fps 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps 720p @ 480 fps |
Camera trước
Hỗ trợ camera | Có |
Camera kép | 8 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) 8 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) |
Hỗ trợ video | Có |
Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Pin
Loại | Li-Poly |
Dung tích | 5000 mAh |
Tốc độ sạc có dây | 25 W |
Hỗ trợ sạc nhanh | Có |
Mạng
Các thẻ SIM | SIM kép (Nano-SIM + Nano-SIM) |
Hỗ trợ VoLTE | Có |
Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz) |
Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
Hỗ trợ Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
Tiêu chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct |
Bluetooth | Có, v5.0 |
Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
Kết nối USB | Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB dung lượng lớn (UMS) |
Hỗ trợ GPS | Có |
Tính năng GPS | BDS, GALILEO, GLONASS |
Hỗ trợ NFC | Có |
Đa phương tiện
Loa ngoài | Có |
Giắc cắm tai nghe | Có |
Đài FM | Có |
Tính năng
Cảm biến | Gia tốc kế Cảm biến vân tay Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến tiệm cận ảo |
Để ý: Chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin trên trang này là chính xác 100%.
Hình ảnh Samsung Galaxy F23
Các câu hỏi thường gặp
-
Giá của Samsung Galaxy F23 là bao nhiêu?
Giá của Samsung Galaxy F23 là ₹12,995 và giá có thể thay đổi trong những ngày tới.
-
Ngày phát hành Samsung Galaxy F23 là gì?
Samsung Galaxy F23 được chính thức phát hành vào ngày Thứ Tư, ngày 16 tháng 3 2022
-
Samsung Galaxy F23 có sẵn trong các cửa hàng không?
Có, Samsung Galaxy F23 có sẵn trong các cửa hàng, vì nó vẫn còn được sản xuất.
-
Trọng lượng của Samsung Galaxy F23 là bao nhiêu?
Samsung Galaxy F23 nặng khoảng 198 gram
-
Kích thước màn hình của Samsung Galaxy F23 là gì?
Kích thước màn hình Samsung Galaxy F23 là 6.6 inch
-
Samsung Galaxy F23 có hỗ trợ mạng 5G không?
Có, Samsung Galaxy F23 hỗ trợ các mạng 5G trên các ban nhạc n1, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n66, n78
-
Samsung Galaxy F23 có bao nhiêu camera?
Samsung Galaxy F23 có một Sáu camera ở mặt sau và một Camera kép cho selfie