Vivo Y60

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.74 inch 720x1600 pixel
  • Pin 6500 mAh
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Snapdragon 4 Gen 2
  • Camera 13MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Vivo Y60

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model Y60
Tên gọi khác V2531A (Quốc tế)
V2559BA (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Hai, ngày 06 tháng 4 2026
Ngày mở bán Thứ Hai, ngày 06 tháng 4 2026
Tình trạng Đang bán
Giá bán €230

Thiết kế

Chiều cao 167.4 mm (6.59 inch)
Chiều rộng 77.1 mm (3.04 inch)
Độ dày 8.4 mm (0.33 inch)
Trọng lượng 209 g (7.37 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Đen, Xanh dương, Màu tím
Kháng nước/bụi Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp)
Chuẩn kháng IP65

Màn hình

Loại màn hình IPS LCD
Kích thước màn hình 6.74 inch
Độ phân giải 720 × 1600 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 260 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 85%
Độ sáng tối đa 1200 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2.2 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.2 GHz – Cortex-A78
6x 1.95 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU Qualcomm Adreno 613
RAM 6GB, 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 3.1
Phiên bản 128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera đơn 13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Dung lượng 6500 mAh
Công suất sạc có dây 15 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.1
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y60

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Vivo Y60 là bao nhiêu?

    Giá Vivo Y60 hiện ở mức €230; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Vivo Y60 ra mắt khi nào?

    Vivo Y60 chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 06 tháng 4 2026.

  • Vivo Y60 đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Vivo Y60 vẫn được phân phối chính hãng.

  • Vivo Y60 nặng bao nhiêu?

    Vivo Y60 nặng khoảng 209 g.

  • Màn hình Vivo Y60 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo Y60 rộng 6.74 inch.

  • Vivo Y60 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Vivo Y60 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n40, n41, n77.

  • Vivo Y60 có bao nhiêu camera?

    Vivo Y60 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.