Vivo T5 Lite

  • Hệ điều hành Android 16 16 (Quốc tế)
  • Màn hình 6.74 inch 720x1600 pixel
  • Pin 6500 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 4/6GB RAM Dimensity 6300
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB

Thông số kỹ thuật của Vivo T5 Lite

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model T5 Lite
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chiều cao 167.3 mm (6.59 inch)
Chiều rộng 77 mm (3.03 inch)
Độ dày 8.4 mm (0.33 inch)
Trọng lượng 209 g (7.37 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Xanh dương, Bóng tối
Kháng nước/bụi Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp)
Chuẩn kháng IP65

Màn hình

Loại màn hình IPS LCD
Kích thước màn hình 6.74 inch
Độ phân giải 720 × 1600 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 260 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 85.1%
Độ sáng tối đa 1200 cd/m²
Kính bảo vệ Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset MediaTek Dimensity 6300
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 6 nm
Xung nhịp tối đa 2.4 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR4X
GPU ARM Mali-G57 MC2
RAM 4GB, 6GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Phiên bản 128GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện Funtouch 16 (Quốc tế)

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video

Pin

Loại Li-Ion
Dung lượng 6500 mAh
Công suất sạc có dây 44 W

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo T5 Lite

Câu hỏi thường gặp

  • Vivo T5 Lite đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Vivo T5 Lite chưa mở bán chính thức.

  • Vivo T5 Lite nặng bao nhiêu?

    Vivo T5 Lite nặng khoảng 209 g.

  • Màn hình Vivo T5 Lite rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo T5 Lite rộng 6.74 inch.

  • Vivo T5 Lite có hỗ trợ 5G không?

    Có, Vivo T5 Lite hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n40, n77, n78.

  • Vivo T5 Lite có bao nhiêu camera?

    Vivo T5 Lite có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.