Vivo Y500

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.83 inch 1260x2800 pixel
  • Pin 8100 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 8GB RAM Unisoc T7300
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Vivo Y500

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model Y500
Ngày công bố Thứ Ba, ngày 07 tháng 7 2026
Ngày mở bán Thứ Ba, ngày 07 tháng 7 2026
Tình trạng Đang bán
Giá bán €320

Thiết kế

Chiều cao 163.7 mm (6.44 inch)
Chiều rộng 76.2 mm (3.00 inch)
Độ dày 8.2 mm (0.32 inch)
Trọng lượng 210 g (7.41 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Xanh dương, Trắng
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.83 inch
Độ phân giải 1260 × 2800 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 450 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.3%
Độ sáng tối đa 5000 cd/m²
Kính bảo vệ Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Unisoc T7300
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 6 nm
Xung nhịp tối đa 2200 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.2 GHz – Cortex-A78
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
GPU ARM Mali-G57 MP2 @950 MHz
RAM 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 2.2
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1/2.93" Kích thước cảm biến
2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 8100 mAh
Công suất sạc có dây 44 W
Tính năng Sạc bypass
Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y500

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Vivo Y500 là bao nhiêu?

    Giá Vivo Y500 hiện ở mức €320; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Vivo Y500 ra mắt khi nào?

    Vivo Y500 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 07 tháng 7 2026.

  • Vivo Y500 đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Vivo Y500 vẫn được phân phối chính hãng.

  • Vivo Y500 nặng bao nhiêu?

    Vivo Y500 nặng khoảng 210 g.

  • Màn hình Vivo Y500 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo Y500 rộng 6.83 inch.

  • Vivo Y500 có hỗ trợ 5G không?

    Không, Vivo Y500 không hỗ trợ 5G.

  • Vivo Y500 có bao nhiêu camera?

    Vivo Y500 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.