Oppo Find X10
Thông số kỹ thuật của Oppo Find X10
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Find X10 |
| Tên gọi khác | PMW110 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 22 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €720 |
Thiết kế
| Chiều cao | 156.5 mm (6.16 inch) |
| Chiều rộng | 74.3 mm (2.93 inch) |
| Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 216 g (7.62 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Kính Khung: Nhôm Mặt trước: kính Gorilla Victus 2 |
| Màu sắc | Xanh dương, Xám, Cam |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.59 inch |
| Độ phân giải | 1272 × 2772 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 462 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 91.7% |
| Độ sáng tối đa | 3600 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 3840Hz PWM Dimming BT.2020 Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 9600M |
| Số nhân CPU | 8 |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x ? GHz – C1-Ultra 3x ? GHz – C1-Premium 4x ? GHz – C1-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân) |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 17 (Cinnamon Bun) |
| Giao diện | ColorOS 17 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 200 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 0.56 μm, 1/1.4" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 200 MP, ƒ/2.6, 65 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.5 μm, x2.8 Zoom quang, 1/1.56" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.0, 15 mm ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.75" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Hiệu chỉnh màu Hasselblad Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) LUT preview Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit Video, Dolby Vision, Gyro-EIS, HDR, LOG |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến PDAF |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7150 mAh 8000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
| Tính năng | Sạc không dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.2 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Hỗ trợ kết nối vệ tinh (chỉ dành cho phiên bản 1TB 16GB RAM) Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Find X10
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Oppo Find X10 là bao nhiêu?
Giá Oppo Find X10 hiện ở mức €720; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Oppo Find X10 sẽ ra mắt khi nào?
Oppo Find X10 sẽ ra mắt vào Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026.
-
Oppo Find X10 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Oppo Find X10 chưa mở bán chính thức.
-
Oppo Find X10 nặng bao nhiêu?
Oppo Find X10 nặng khoảng 216 g.
-
Màn hình Oppo Find X10 rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Find X10 rộng 6.59 inch.
-
Oppo Find X10 có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Find X10 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n18, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79.
-
Oppo Find X10 có bao nhiêu camera?
Oppo Find X10 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.