6 Oppo Find X10
- Hệ điều hành Android 17 ColorOS 17
- Màn hình 6.59 inch 1272x2772 pixel
- Pin 7150 mAh Si/C Li-Ion
- Hiệu năng 12/16GB RAM Dimensity 9600M
- Camera 200MP 4320p
- Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.1
Thông số kỹ thuật của Oppo Find X10
Tổng quan
- Thương hiệu
- Oppo
- Model
- Find X10
- Tên gọi khác
- CPH2911
PMW110 - Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 22 tháng 9 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €1,199
$2,135
£999
₹139,999
Thiết kế
- Chiều cao
- 156.5 mm (6.16 inch)
- Chiều rộng
- 74.3 mm (2.93 inch)
- Độ dày
- 8.4 mm (0.33 inch)
- Trọng lượng
- 216 g (7.62 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: kính (Crystal Guard)
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính (Crystal Guard) - Màu sắc
- Xanh dương, Xám, Cam
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69
Màn hình
- Loại màn hình
- LTPO AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.59 inch
- Độ phân giải
- 1272 × 2772 pixel
- Tần số quét
- 144 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 462 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 91.7%
- Độ sáng tối đa
- 3600 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Bảo vệ pha lê
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
3840Hz PWM Dimming
BT.2020
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9600M
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 4210 MHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 4.21 GHz – C1-Ultra
3x 3.5 GHz – C1-Premium
4x 2.7 GHz – C1-Pro - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân)
- RAM
- 12GB, 16GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB, 1TB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.1
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 17 (Cinnamon Bun)
- Giao diện
- ColorOS 17
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 200 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 0.56 μm, 1/1.4" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
200 MP, ƒ/2.6, 65 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.5 μm, x2.8 Zoom quang, 1/1.56" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.0, 15 mm ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.75" Kích thước cảm biếnPDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Cảm biến quang phổ màu
Hiệu chỉnh màu Hasselblad
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động (AF)
LUT preview
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 4320p @ 30 fps
2160p @ 30/60/120 fps
1080p @ 30/60/240 fps - Tính năng quay video
- 10-bit Video, Dolby Vision, Gyro-EIS, HDR, LOG
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biếnPDAF
- Tính năng
- Toàn cảnh
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR
Pin
- Loại
- Si/C Li-Ion
- Dung lượng
- 7150 mAh
8000 mAh - Công suất sạc có dây
- 80 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 50 W
- Tính năng
- Sạc không dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v6.2
- Cổng USB
- USB Type-C 3.2
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình - Tính năng đặc biệt
- Nguồn điện lập trình được (PPS)
Hỗ trợ kết nối vệ tinh (chỉ dành cho phiên bản 1TB 16GB RAM)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Find X10
Câu hỏi thường gặp
Giá Oppo Find X10 là bao nhiêu?
Giá Oppo Find X10 hiện ở mức $2,135; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Oppo Find X10 ra mắt khi nào?
Oppo Find X10 chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 24 tháng 9 2026.
Oppo Find X10 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Find X10 vẫn được phân phối chính hãng.
Oppo Find X10 nặng bao nhiêu?
Oppo Find X10 nặng khoảng 216 g.
Màn hình Oppo Find X10 rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Find X10 rộng 6.59 inch.
Oppo Find X10 có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Find X10 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n18, n20, n25, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n75, n77, n78, n79.
Oppo Find X10 có bao nhiêu camera?
Oppo Find X10 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.