Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo V30 SE 5
Vivo

Vivo V30 SE

  • Hệ điều hành Android 14 Funtouch 14
  • Màn hình 6.67 inch 1080x2400 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 4 Gen 2
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Vivo V30 SE

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
V30 SE
Ngày công bố
Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2024
Ngày mở bán
Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2024
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€250

Thiết kế

Chiều cao
163.2 mm (6.43 inch)
Chiều rộng
75.8 mm (2.98 inch)
Độ dày
7.8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng
185 g (6.53 oz)
Chất liệu
Mặt lưng: Nhựa hoặc polymer silicone (da sinh thái)
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Đen, Màu tím
Kháng nước/bụi
Chống bụi
Chống nước (chống bắn nước)
Chuẩn kháng
IP54

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.67 inch
Độ phân giải
1080 × 2400 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 86.8%
Độ sáng tối đa
1800 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2.2 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.2 GHz – Cortex-A78
6x 1.95 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 613
RAM
8GB
Bộ nhớ
256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 2.2
Phiên bản
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 (Upside Down Cake)
Giao diện
Funtouch 14

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng )
PDAF

8 MP, ƒ/2.2 ( Góc siêu rộng )
2 MP ( Macro )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
16 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh
Công suất sạc có dây
44 W
Tính năng
Sạc có dây từ 0–50% trong 25 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo V30 SE

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo V30 SE là bao nhiêu?

Giá Vivo V30 SE hiện ở mức €250; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo V30 SE ra mắt khi nào?

Vivo V30 SE chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2024.

Vivo V30 SE đang bán tại cửa hàng không?

Có, Vivo V30 SE vẫn được phân phối chính hãng.

Vivo V30 SE nặng bao nhiêu?

Vivo V30 SE nặng khoảng 185 g.

Màn hình Vivo V30 SE rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo V30 SE rộng 6.67 inch.

Vivo V30 SE có hỗ trợ 5G không?

Có, Vivo V30 SE hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n66, n75, n77, n78.

Vivo V30 SE có bao nhiêu camera?

Vivo V30 SE có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.