Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo Y100 4G 3
Vivo

Vivo Y100 4G

  • Hệ điều hành Android 14 Funtouch 14
  • Màn hình 6.67 inch 1080x2400 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 685
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Vivo Y100 4G

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
Y100 4G
Tên gọi khác
V2412
Ngày công bố
Thứ Sáu, ngày 03 tháng 5 2024
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 03 tháng 5 2024
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€230

Thiết kế

Chiều cao
163.2 mm (6.43 inch)
Chiều rộng
75.8 mm (2.98 inch)
Độ dày
7.8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng
186 g (6.56 oz)
Màu sắc
Đen, Xanh lá
Kháng nước/bụi
Chống bụi
Chống nước (chống bắn nước)
Chuẩn kháng
IP54

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.67 inch
Độ phân giải
1080 × 2400 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 86.8%
Độ sáng tối đa
1800 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
6 nm
Xung nhịp tối đa
2.8 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
4x 2.8 GHz – Cortex-A73
4x 1.9 GHz – Cortex-A53
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 2.2
Phiên bản
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 (Upside Down Cake)
Giao diện
Funtouch 14

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
PDAF

0.08 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh
Công suất sạc có dây
80 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–80% trong 30 phút (theo quảng cáo)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y100 4G

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo Y100 4G là bao nhiêu?

Giá Vivo Y100 4G hiện ở mức €230; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo Y100 4G ra mắt khi nào?

Vivo Y100 4G chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 03 tháng 5 2024.

Vivo Y100 4G đang bán tại cửa hàng không?

Có, Vivo Y100 4G vẫn được phân phối chính hãng.

Vivo Y100 4G nặng bao nhiêu?

Vivo Y100 4G nặng khoảng 186 g.

Màn hình Vivo Y100 4G rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo Y100 4G rộng 6.67 inch.

Vivo Y100 4G có hỗ trợ 5G không?

Không, Vivo Y100 4G không hỗ trợ 5G.

Vivo Y100 4G có bao nhiêu camera?

Vivo Y100 4G có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.