5 Oppo Reno15 F
- Hệ điều hành Android 16 ColorOS 16
- Màn hình 6.57 inch 1080x2372 pixel
- Pin 7000 mAh Si/C Li-Ion (Quốc tế)
- Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 6 Gen 1
- Camera 50MP 2160p
- Bộ nhớ 128-512GB UFS 3.1
Thông số kỹ thuật của Oppo Reno15 F
Tổng quan
- Thương hiệu
- Oppo
- Model
- Reno15 F
- Tên gọi khác
- CPH2801
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 02 tháng 1 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 09 tháng 1 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- $349
£289
€318
Thiết kế
- Chiều cao
- 158.2 mm (6.23 inch)
- Chiều rộng
- 74.9 mm (2.95 inch)
- Độ dày
- 8.1 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 195 g (6.88 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: kính AGC Dragontrail DT-Star D+
Mặt trước: Gorilla Glass+ - Màu sắc
- xanh dương đậm, Xanh dương nhạt, Hồng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69
Màn hình
- Loại màn hình
- AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.57 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2372 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 397 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 88.6%
- Độ sáng tối đa
- 1400 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass+
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.2 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 4x 2.2 GHz – Cortex-A78
4x 1.8 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- Qualcomm Adreno 710
- RAM
- 8GB, 12GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.1
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava)
- Giao diện
- ColorOS 16
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/1.95" Kích thước cảm biến
8 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 112° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
2 MP ( Macro ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED, Đèn flash LED dạng vòng
- Tính năng
- Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Đèn flash LED dạng vòng (chỉ phiên bản Afterglow Pink) - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm, 100° ( Góc siêu rộng )
- Tính năng
- Toàn cảnh
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS
Pin
- Loại
- Si/C Li-Ion (Quốc tế)
- Dung lượng
- 7000 mAh (Quốc tế)
6500 mAh (Châu Âu) - Công suất sạc có dây
- 80 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–100% trong 64 phút (theo quảng cáo)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.1
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Nguồn điện lập trình được (PPS)
Quick Charge
USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Reno15 F
Câu hỏi thường gặp
Giá Oppo Reno15 F là bao nhiêu?
Giá Oppo Reno15 F hiện ở mức $349; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Oppo Reno15 F ra mắt khi nào?
Oppo Reno15 F chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 09 tháng 1 2026.
Oppo Reno15 F đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Reno15 F vẫn được phân phối chính hãng.
Oppo Reno15 F nặng bao nhiêu?
Oppo Reno15 F nặng khoảng 195 g.
Màn hình Oppo Reno15 F rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Reno15 F rộng 6.57 inch.
Oppo Reno15 F có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Reno15 F hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n77, n78.
Oppo Reno15 F có bao nhiêu camera?
Oppo Reno15 F có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.