Honor Turbo

  • Hệ điều hành Android 16 MagicOS 10
  • Màn hình 6.79 inch 1200x2640 pixel
  • Pin 8560 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 6 Gen 4
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 256GB

Thông số kỹ thuật của Honor Turbo

Tổng quan

Thương hiệu Honor
Model Turbo
Tình trạng Tin đồn
Giá bán €320

Thiết kế

Chiều cao 161.9 mm (6.37 inch)
Chiều rộng 76.1 mm (3.00 inch)
Độ dày 7.8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng 196 g (6.91 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Màu be, Đen, Xanh lá
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp lực cao; ngâm nước tới 6 m)
Chuẩn kháng IP68, IP69K

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.79 inch
Độ phân giải 1200 × 2640 pixel
Tần số quét 120 Hz
Mật độ điểm ảnh 427 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.9%
Độ sáng tối đa 6000 cd/m²
Kính bảo vệ Kính aluminosilicat, Chống rơi (tối đa 2,5 m)
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
3840Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2300 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 2.3 GHz – Cortex-A720
3x 2.2 GHz – Cortex-A720
4x 1.8 GHz – Cortex-A520
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU Qualcomm Adreno 810
RAM 8GB
Bộ nhớ 256GB
Phiên bản 256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện MagicOS 10

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng )
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

5 MP ( Góc siêu rộng )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 16 MP, ƒ/2.5, 24 mm ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 8560 mAh
Công suất sạc có dây 80 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v5.2
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Honor Turbo

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Honor Turbo là bao nhiêu?

    Giá Honor Turbo hiện ở mức €320; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Honor Turbo đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Honor Turbo chưa mở bán chính thức.

  • Honor Turbo nặng bao nhiêu?

    Honor Turbo nặng khoảng 196 g.

  • Màn hình Honor Turbo rộng bao nhiêu?

    Màn hình Honor Turbo rộng 6.79 inch.

  • Honor Turbo có hỗ trợ 5G không?

    Có, Honor Turbo hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Honor Turbo có bao nhiêu camera?

    Honor Turbo có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.