Oppo Reno15c (India)
Thông số kỹ thuật của Oppo Reno15c (India)
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Reno15c (India) |
| Tên gọi khác | CPH2801 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 04 tháng 2 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 05 tháng 2 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €330 |
Thiết kế
| Chiều cao | 158.2 mm (6.23 inch) |
| Chiều rộng | 74.9 mm (2.95 inch) |
| Độ dày | 8.1 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 195 g (6.88 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: kính AGC Dragontrail DT-Star D+ Mặt trước: Gorilla Glass+ |
| Màu sắc | xanh dương đậm, Hồng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.57 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2372 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 397 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 88.6% |
| Độ sáng tối đa | 1400 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Corning Gorilla Glass+, Mohs cấp độ 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.2 GHz – Cortex-A78 4x 1.8 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | Qualcomm Adreno 710 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 3.1 |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/1.95" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 112° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến 2 MP ( Macro ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Toàn cảnh Đèn flash LED dạng vòng (chỉ phiên bản Afterglow Pink) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60/120 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm, 100° ( Góc siêu rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–100% trong 64 phút (theo quảng cáo) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.1 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Reno15c (India)
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Oppo Reno15c (India) là bao nhiêu?
Giá Oppo Reno15c (India) hiện ở mức €330; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Oppo Reno15c (India) ra mắt khi nào?
Oppo Reno15c (India) chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 05 tháng 2 2026.
-
Oppo Reno15c (India) đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Reno15c (India) vẫn được phân phối chính hãng.
-
Oppo Reno15c (India) nặng bao nhiêu?
Oppo Reno15c (India) nặng khoảng 195 g.
-
Màn hình Oppo Reno15c (India) rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Reno15c (India) rộng 6.57 inch.
-
Oppo Reno15c (India) có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Reno15c (India) hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
-
Oppo Reno15c (India) có bao nhiêu camera?
Oppo Reno15c (India) có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.