Motorola Edge 70 Fusion

  • Hệ điều hành Android 16
  • Màn hình 6.78 inch 1272x2772 pixel
  • Pin 7000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 7s Gen 3
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 128/256GB uMCP

Thông số kỹ thuật của Motorola Edge 70 Fusion

Tổng quan

Thương hiệu Motorola
Model Edge 70 Fusion
Tên gọi khác XT2605-1 (Quốc tế)
XT2605-2 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Hai, ngày 02 tháng 3 2026
Ngày mở bán Thứ Hai, ngày 02 tháng 3 2026
Tình trạng Đang bán
Giá bán €440

Thiết kế

Chiều cao 162.8 mm (6.41 inch)
Chiều rộng 75.6 mm (2.98 inch)
Độ dày 7.2 mm (0.28 inch)
Trọng lượng 177 g (6.24 oz)
Chất liệu Khung: Nhựa
Mặt trước: Gorilla Glass 7i
Màu sắc Đen, Xanh dương, Xanh lá, Xanh dương nhạt
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.78 inch
Độ phân giải 1272 × 2772 pixel
Tần số quét 144 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 450 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 91.3%
Độ sáng tối đa 5200 cd/m²
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass 7i, Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Chống rơi (tối đa 1,2 m), Tuân thủ MIL-STD-810H, Mohs cấp độ 4
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 7s Gen 3 (Quốc tế)
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4 (Ấn Độ)
Số nhân CPU 8 (Quốc tế)
8 (Ấn Độ)
Tiến trình sản xuất 4 nm (Quốc tế)
4 nm (Ấn Độ)
Xung nhịp tối đa 2500 MHz (Quốc tế)
2700 MHz (Ấn Độ)
Kiến trúc CPU 64-bit (Quốc tế)
64-bit (Ấn Độ)
Vi kiến trúc 1x 2.5 GHz – Cortex-A720
3x 2.4 GHz – Cortex-A720
4x 1.8 GHz – Cortex-A520 (Quốc tế)

1x 2.7 GHz – Kryo Prime (Cortex-A720)
3x 2.4 GHz – Kryo Gold (Cortex-A720)
4x 1.8 GHz – Kryo Silver (Cortex-A520) (Ấn Độ)
Chuẩn RAM LPDDR5 (Quốc tế)
LPDDR5 (Ấn Độ)
GPU Qualcomm Adreno 810 (Quốc tế)
Qualcomm Adreno 810 (Ấn Độ)
RAM 8GB, 12GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong uMCP
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava), tối đa 3 bản cập nhật Android lớn

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
13 MP, ƒ/2.2, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.0" Kích thước cảm biến
PDAF
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60/120 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/3.14" Kích thước cảm biến
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 7000 mAh
Công suất sạc có dây 68 W

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị GALILEO, GLONASS, GPS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Dolby Atmos, Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt Hỗ trợ Smart Connect (Sẵn sàng cho)

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Motorola Edge 70 Fusion

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Motorola Edge 70 Fusion là bao nhiêu?

    Giá Motorola Edge 70 Fusion hiện ở mức €440; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Motorola Edge 70 Fusion ra mắt khi nào?

    Motorola Edge 70 Fusion chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 02 tháng 3 2026.

  • Motorola Edge 70 Fusion đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Motorola Edge 70 Fusion vẫn được phân phối chính hãng.

  • Motorola Edge 70 Fusion nặng bao nhiêu?

    Motorola Edge 70 Fusion nặng khoảng 177 g.

  • Màn hình Motorola Edge 70 Fusion rộng bao nhiêu?

    Màn hình Motorola Edge 70 Fusion rộng 6.78 inch.

  • Motorola Edge 70 Fusion có hỗ trợ 5G không?

    Có, Motorola Edge 70 Fusion hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n26, n28, n38, n40, n41, n71, n75, n77, n78.

  • Motorola Edge 70 Fusion có bao nhiêu camera?

    Motorola Edge 70 Fusion có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.