Oppo F35

  • Hệ điều hành Android 16 ColorOS 16
  • Màn hình 6.57 inch 1080x2372 pixel
  • Pin 8000 mAh
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Dimensity 6360 Max
  • Camera 50MP 1440p
  • Bộ nhớ 128GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Oppo F35

Tổng quan

Thương hiệu Oppo
Model F35
Tên gọi khác CPH2931 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Hai, ngày 05 tháng 10 2026
Ngày mở bán Thứ Hai, ngày 05 tháng 10 2026
Tình trạng Sắp bán
Giá bán €360

Thiết kế

Chiều cao 159.1 mm (6.26 inch)
Chiều rộng 75.8 mm (2.98 inch)
Độ dày 8.8 mm (0.35 inch)
Trọng lượng 205 g (7.23 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Xanh dương, Xám, Hồng
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69K

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.57 inch
Độ phân giải 1080 × 2372 pixel
Tần số quét 120 Hz
Mật độ điểm ảnh 397 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 87.1%
Độ sáng tối đa 1400 cd/m²
Kính bảo vệ Bảo vệ pha lê, Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng Có
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset MediaTek Dimensity 6360 Max
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 6 nm
Xung nhịp tối đa 2.4 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR4X
GPU ARM Mali-G57 MC2
RAM 6GB, 8GB
Bộ nhớ 128GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 2.2
Phiên bản 128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Có
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện ColorOS 16

Camera sau

Hỗ trợ camera Có
Camera kép 50 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ), 1/2.0" Kích thước cảm biến
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash Có
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng HDR (ảnh/toàn cảnh)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 1440p @ 30 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Camera trước

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 50 MP, ƒ/2.1, 18 mm ( Góc siêu rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Tính năng Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 1440p @ 30 fps
1080p @ 30 fps

Pin

Dung lượng 8000 mAh
Công suất sạc có dây 80 W
Tính năng Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–40% trong 30 phút (theo quảng cáo)

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE Có
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b19 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị Có
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC Không

Đa phương tiện

Loa ngoài Có
Giắc tai nghe Không
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo F35

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Oppo F35 là bao nhiêu?

    Giá Oppo F35 hiện ở mức €360; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Dự kiến Oppo F35 sẽ ra mắt khi nào?

    Oppo F35 sẽ ra mắt vào Thứ Hai, ngày 05 tháng 10 2026.

  • Oppo F35 đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Oppo F35 chưa mở bán chính thức.

  • Oppo F35 nặng bao nhiêu?

    Oppo F35 nặng khoảng 205 g.

  • Màn hình Oppo F35 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Oppo F35 rộng 6.57 inch.

  • Oppo F35 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Oppo F35 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n40, n41, n48, n77, n78.

  • Oppo F35 có bao nhiêu camera?

    Oppo F35 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.