Oppo F35 Pro

  • Hệ điều hành Android 16 ColorOS 16
  • Màn hình 6.78 inch 1272x2772 pixel
  • Pin 10000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 4 Gen 5
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Oppo F35 Pro

Tổng quan

Thương hiệu Oppo
Model F35 Pro
Ngày mở bán Thứ Bảy, ngày 01 tháng 8 2026
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chiều cao 163 mm (6.42 inch)
Chiều rộng 78 mm (3.07 inch)
Độ dày 8.6 mm (0.34 inch)
Trọng lượng 224 g (7.90 oz)
Chất liệu Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Đen, Xanh dương, Cam
Kháng nước/bụi Chống rơi (tối đa 1,8 m)
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69K

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.78 inch
Độ phân giải 1272 × 2772 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 450 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 88.4%
Độ sáng tối đa 1800 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2.4 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 2.4 GHz – Cortex-A78
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
RAM 8GB, 12GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 3.1
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện ColorOS 16

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm ( Góc siêu rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Tính năng Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 10000 mAh
Công suất sạc có dây 80 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo F35 Pro

Câu hỏi thường gặp

  • Dự kiến Oppo F35 Pro sẽ ra mắt khi nào?

    Theo tin đồn, Oppo F35 Pro dự kiến ra mắt vào Thứ Bảy, ngày 01 tháng 8 2026.

  • Oppo F35 Pro đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Oppo F35 Pro chưa mở bán chính thức.

  • Oppo F35 Pro nặng bao nhiêu?

    Oppo F35 Pro nặng khoảng 224 g.

  • Màn hình Oppo F35 Pro rộng bao nhiêu?

    Màn hình Oppo F35 Pro rộng 6.78 inch.

  • Oppo F35 Pro có hỗ trợ 5G không?

    Có, Oppo F35 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Oppo F35 Pro có bao nhiêu camera?

    Oppo F35 Pro có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.