Oppo A7 Pro
Thông số kỹ thuật của Oppo A7 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | A7 Pro |
| Tên gọi khác | PYE130 (Quốc tế) |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 01 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Tin đồn |
Thiết kế
| Chiều cao | 159.1 mm (6.26 inch) |
| Chiều rộng | 75.8 mm (2.98 inch) |
| Độ dày | 8.8 mm (0.35 inch) |
| Trọng lượng | 205 g (7.23 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Xanh dương, Xám, Hồng |
| Kháng nước/bụi | Chống rơi (tối đa 1,8 m) Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.57 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2372 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 397 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 87.1% |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.4 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.4 GHz – Cortex-A78 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | Qualcomm Adreno 613 |
| RAM | 6GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS |
| Phiên bản | 256GB 6GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ) Chống rung quang học (OIS) PDAF 2 MP ( Ống kính phụ ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 8000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.1 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo A7 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Dự kiến Oppo A7 Pro sẽ ra mắt khi nào?
Theo tin đồn, Oppo A7 Pro dự kiến ra mắt vào Thứ Ba, ngày 01 tháng 9 2026.
-
Oppo A7 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Không, Oppo A7 Pro chưa mở bán chính thức.
-
Oppo A7 Pro nặng bao nhiêu?
Oppo A7 Pro nặng khoảng 205 g.
-
Màn hình Oppo A7 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo A7 Pro rộng 6.57 inch.
-
Oppo A7 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo A7 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n18, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n77, n78.
-
Oppo A7 Pro có bao nhiêu camera?
Oppo A7 Pro có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.