Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Micromax In 1 12
Micromax

Micromax In 1

  • Hệ điều hành Android 10
  • Màn hình 6.67 inch 1080x2400 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 4/6GB RAM Helio G80
  • Camera 48MP 1080p
  • Bộ nhớ 64/128GB eMMC 5.1

Thông số kỹ thuật của Micromax In 1

Tổng quan

Thương hiệu
Micromax
Model
In 1
Tên gọi khác
E6746
Ngày công bố
Thứ Sáu, ngày 26 tháng 3 2021
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 26 tháng 3 2021
Tình trạng
Ngừng kinh doanh
Giá bán
€120

Thiết kế

Chiều cao
165.2 mm (6.50 inch)
Chiều rộng
77 mm (3.03 inch)
Độ dày
9 mm (0.35 inch)
Trọng lượng
195 g (6.88 oz)
Màu sắc
Xanh dương, Màu tím

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.67 inch
Độ phân giải
1080 × 2400 pixel
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 84.4%
Độ sáng tối đa
440 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Helio G80
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
12 nm
Xung nhịp tối đa
2.0 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.0 GHz – Cortex-A75
6x 1.8 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
ARM Mali-G52 MC2
RAM
4GB, 6GB
Bộ nhớ
64GB, 128GB
Chuẩn bộ nhớ trong
eMMC 5.1
Phiên bản
64GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 (Quince Tart)

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
48 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biến
PDAF

2 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Đèn flash tự động
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Chạm để lấy nét
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
5000 mAh
Công suất sạc có dây
18 W
Hỗ trợ sạc nhanh
Có

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GPS, BDS, GALILEO, GLONASS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Radio FM
Có

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Micromax In 1

Hình ảnh Micromax In 1

Câu hỏi thường gặp

Giá Micromax In 1 là bao nhiêu?

Giá Micromax In 1 hiện ở mức €120; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Micromax In 1 ra mắt khi nào?

Micromax In 1 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 26 tháng 3 2021.

Micromax In 1 đang bán tại cửa hàng không?

Không, Micromax In 1 đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.

Micromax In 1 nặng bao nhiêu?

Micromax In 1 nặng khoảng 195 g.

Màn hình Micromax In 1 rộng bao nhiêu?

Màn hình Micromax In 1 rộng 6.67 inch.

Micromax In 1 có hỗ trợ 5G không?

Không, Micromax In 1 không hỗ trợ 5G.

Micromax In 1 có bao nhiêu camera?

Micromax In 1 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.