5 Micromax Infinity N11
- Hệ điều hành Android 8.1
- Màn hình 6.19 inch 720x1500 pixel
- Pin 4000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 2GB RAM Helio P22
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 32GB eMMC 5.1
Thông số kỹ thuật của Micromax Infinity N11
Tổng quan
- Thương hiệu
- Micromax
- Model
- Infinity N11
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 01 tháng 1 2019
- Ngày mở bán
- Thứ Ba, ngày 01 tháng 1 2019
- Tình trạng
- Ngừng kinh doanh
- Giá bán
- ₹9,000
Thiết kế
- Chiều cao
- 156 mm (6.14 inch)
- Chiều rộng
- 76.2 mm (3.00 inch)
- Độ dày
- 8.5 mm (0.33 inch)
- Trọng lượng
- 164 g (5.78 oz)
- Màu sắc
- Đen
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.19 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1500 pixel
- Mật độ điểm ảnh
- 269 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 81.1%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Helio P22
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 4x 2.0 GHz – Cortex-A53
4x 1.5 GHz – Cortex-A53 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- IMG PowerVR GE8320
- RAM
- 2GB
- Bộ nhớ
- 32GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- eMMC 5.1
- Phiên bản
- 32GB 2GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 8.1 (Oreo)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 13 MPPDAF
2 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Đèn flash tự động
Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Cài đặt ISO
Chạm để lấy nét - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 24 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 4000 mAh
- Khả năng tháo rời
- Pin liền
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE Cat4 150/50 Mbps, HSPA 42.2/11.5 Mbps
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 4 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động
- Bluetooth
- Có, v4.2
- Cổng USB
- Micro-USB 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Micromax Infinity N11
Câu hỏi thường gặp
Giá Micromax Infinity N11 là bao nhiêu?
Giá Micromax Infinity N11 hiện ở mức ₹9,000; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Micromax Infinity N11 ra mắt khi nào?
Micromax Infinity N11 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 01 tháng 1 2019.
Micromax Infinity N11 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Micromax Infinity N11 đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.
Micromax Infinity N11 nặng bao nhiêu?
Micromax Infinity N11 nặng khoảng 164 g.
Màn hình Micromax Infinity N11 rộng bao nhiêu?
Màn hình Micromax Infinity N11 rộng 6.19 inch.
Micromax Infinity N11 có bao nhiêu camera?
Micromax Infinity N11 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.