9 Honor X30
- Hệ điều hành Android 11 Magic UI 5.0
- Màn hình 6.81 inch 1080x2388 pixel
- Pin 4800 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 6-12GB RAM Snapdragon 695
- Camera 48MP 1080p
- Bộ nhớ 128/256GB
Thông số kỹ thuật của Honor X30
Tổng quan
- Thương hiệu
- Honor
- Model
- X30
- Tên gọi khác
- ANY-AN00
- Ngày công bố
- Thứ Năm, ngày 16 tháng 12 2021
- Ngày mở bán
- Thứ Bảy, ngày 25 tháng 12 2021
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €210
Thiết kế
- Chiều cao
- 166.1 mm (6.54 inch)
- Chiều rộng
- 75.8 mm (2.98 inch)
- Độ dày
- 8.1 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 189 g (6.67 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh dương, Vàng, Bạc
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.81 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2388 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 385 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 89.2%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 695
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 6 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.2 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- Cortex-A78
Cortex-A55
Qualcomm Kryo 660 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 6GB, 8GB, 12GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Phiên bản
- 128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 (Red Velvet Cake)
- Giao diện
- Magic UI 5.0
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 48 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng )PDAF
2 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Đèn flash tự động
Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 16 MP, ƒ/2.5
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 4800 mAh
- Công suất sạc có dây
- 66 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.1
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS, BDS, GLONASS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Honor X30
Hình ảnh Honor X30
Câu hỏi thường gặp
Giá Honor X30 là bao nhiêu?
Giá Honor X30 hiện ở mức €210; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Honor X30 ra mắt khi nào?
Honor X30 chính thức lên kệ vào Thứ Bảy, ngày 25 tháng 12 2021.
Honor X30 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor X30 vẫn được phân phối chính hãng.
Honor X30 nặng bao nhiêu?
Honor X30 nặng khoảng 189 g.
Màn hình Honor X30 rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor X30 rộng 6.81 inch.
Honor X30 có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor X30 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Honor X30 có bao nhiêu camera?
Honor X30 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.