Xiaomi Poco F8 Pro
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Poco F8 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Model | Poco F8 Pro |
| Tên gọi khác | 2510DPC44G (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 26 tháng 11 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 26 tháng 11 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | £449 €519.90 |
Thiết kế
| Chiều cao | 157.5 mm (6.20 inch) |
| Chiều rộng | 75.3 mm (2.96 inch) |
| Độ dày | 8 mm (0.31 inch) |
| Trọng lượng | 199 g (7.02 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Kính Khung: Nhôm Mặt trước: Gorilla Glass 7i |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Bạc titan |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (có thể ngâm đến 1,5 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.59 inch |
| Độ phân giải | 1156 × 2510 pixel |
| Tần số quét | 2560 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 419 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.8% |
| Độ sáng tối đa | 3500 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 7i |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 2560Hz PWM Dimming 68 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4320 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.32 GHz – Oryon V2 Phoenix L 6x 3.53 GHz – Oryon V2 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 830 (1100 MHz) |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | HyperOS 3 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.9, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.55" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 50 MP, ƒ/2.2, 60 mm ( Tele ), 0.61 μm, x2.5 Zoom quang, 1/2.88" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/120/240/960 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR10+ |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 20 MP, ƒ/2.2, 21 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Dung lượng | 6210 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc nhanh | Có |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0-100% trong 37 phút (theo quảng cáo) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi, Được tinh chỉnh bởi Bose |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge 3+ USB Power Delivery 3.0 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Xiaomi Poco F8 Pro
Video đánh giá
Hình ảnh Xiaomi Poco F8 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Xiaomi Poco F8 Pro là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Poco F8 Pro hiện ở mức €519.90; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Xiaomi Poco F8 Pro ra mắt khi nào?
Xiaomi Poco F8 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 26 tháng 11 2025.
-
Xiaomi Poco F8 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Poco F8 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Xiaomi Poco F8 Pro nặng bao nhiêu?
Xiaomi Poco F8 Pro nặng khoảng 199 g.
-
Màn hình Xiaomi Poco F8 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Poco F8 Pro rộng 6.59 inch.
-
Xiaomi Poco F8 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi Poco F8 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n77, n78.
-
Xiaomi Poco F8 Pro có bao nhiêu camera?
Xiaomi Poco F8 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.