8 Oppo Reno15 (China)
- Hệ điều hành Android 16 ColorOS 16
- Màn hình 6.32 inch 1216x2640 pixel
- Pin 6200 mAh
- Hiệu năng 12/16GB RAM Dimensity 8450
- Camera 200MP 2160p
- Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 3.1
Thông số kỹ thuật của Oppo Reno15 (China)
Tổng quan
- Thương hiệu
- Oppo
- Model
- Reno15 (China)
- Tên gọi khác
- PLW110
- Ngày công bố
- Thứ Hai, ngày 17 tháng 11 2025
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 21 tháng 11 2025
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €360
Thiết kế
- Chiều cao
- 151.2 mm (5.95 inch)
- Chiều rộng
- 72.4 mm (2.85 inch)
- Độ dày
- 8 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 187 g (6.60 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Kính
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Xanh dương, màu nâu, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 2 m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69
Màn hình
- Loại màn hình
- AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.32 inch
- Độ phân giải
- 1216 × 2640 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 89.5%
- Độ sáng tối đa
- 3600 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính cường lực
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
3840Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 8450
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3.25 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 3.25 GHz – Cortex-A725
3x 3.0 GHz – Cortex-A725
4x 2.1 GHz – Cortex-A725 - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- ARM Mali-G720 MC7 (7 nhân)
- RAM
- 12GB, 16GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB, 1TB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.1
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
256GB 16GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava)
- Giao diện
- ColorOS 16
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 200 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 0.5 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.8, 85 mm ( Tele ), x3.5 Zoom quangChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.0, 16 mm, 116° ( Góc siêu rộng )Lấy nét tự động (AF) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm, 100° ( Góc siêu rộng )Lấy nét tự động (AF)
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR
Pin
- Dung lượng
- 6200 mAh
- Công suất sạc có dây
- 80 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.4
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Nguồn điện lập trình được (PPS)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Oppo Reno15 (China)
Hình ảnh Oppo Reno15 (China)
Câu hỏi thường gặp
Giá Oppo Reno15 (China) là bao nhiêu?
Giá Oppo Reno15 (China) hiện ở mức €360; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Oppo Reno15 (China) ra mắt khi nào?
Oppo Reno15 (China) chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 21 tháng 11 2025.
Oppo Reno15 (China) đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Reno15 (China) vẫn được phân phối chính hãng.
Oppo Reno15 (China) nặng bao nhiêu?
Oppo Reno15 (China) nặng khoảng 187 g.
Màn hình Oppo Reno15 (China) rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Reno15 (China) rộng 6.32 inch.
Oppo Reno15 (China) có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Reno15 (China) hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n18, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
Oppo Reno15 (China) có bao nhiêu camera?
Oppo Reno15 (China) có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.