5 OnePlus Ace 7 Pro
- Hệ điều hành Android 17 ColorOS 17
- Màn hình 6.78 inch 1272x2772 pixel
- Pin 9000 mAh Si/C Li-Ion
- Hiệu năng 12/16GB RAM Snapdragon 8 Elite Gen 5
- Camera 200MP 4320p
- Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.1
Thông số kỹ thuật của OnePlus Ace 7 Pro
Tổng quan
- Thương hiệu
- OnePlus
- Model
- Ace 7 Pro
- Tên gọi khác
- PMS110
- Ngày công bố
- Thứ Năm, ngày 29 tháng 10 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Năm, ngày 29 tháng 10 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €650
Thiết kế
- Chiều cao
- 162.3 mm (6.39 inch)
- Chiều rộng
- 77.4 mm (3.05 inch)
- Độ dày
- 8.5 mm (0.33 inch)
- Trọng lượng
- 218 g (7.69 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: kính hoặc nhựa gia cường sợi thủy tinh
Khung: Nhôm
Mặt trước: Crystal Shield Glass - Màu sắc
- Đen, Xanh dương, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69K
Màn hình
- Loại màn hình
- LTPO AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.78 inch
- Độ phân giải
- 1272 × 2772 pixel
- Tần số quét
- 185 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 450 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 89.5%
- Độ sáng tối đa
- 2000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Crystal Shield
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
3840Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 4.6 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L
6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz
- RAM
- 12GB, 16GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB, 1TB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.1
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
256GB 16GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 17 (Cinnamon Bun)
- Giao diện
- ColorOS 17
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 200 MP, ƒ/1.8, 23 mm ( Góc rộng ), 0.5 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.8, 80 mm ( Tele tiềm vọng ), x3.5 Zoom quangChống rung quang học (OIS)
PDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 4320p @ 30 fps
2160p @ 30/60/120 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 16 MP, ƒ/2.4, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Toàn cảnh
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Si/C Li-Ion
- Dung lượng
- 9000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 100 W
- Tính năng
- Sạc bypass
Sạc có dây từ 0% lên 60% trong 30 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.4
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (G1), GPS (L1 & L2 & L5), QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình - Tính năng đặc biệt
- Quạt làm mát hai chiều tích hợp
Nguồn điện lập trình được (PPS)
Quick Charge
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh OnePlus Ace 7 Pro
Câu hỏi thường gặp
Giá OnePlus Ace 7 Pro là bao nhiêu?
Giá OnePlus Ace 7 Pro hiện ở mức €650; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
OnePlus Ace 7 Pro ra mắt khi nào?
OnePlus Ace 7 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 29 tháng 10 2026.
OnePlus Ace 7 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, OnePlus Ace 7 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
OnePlus Ace 7 Pro nặng bao nhiêu?
OnePlus Ace 7 Pro nặng khoảng 218 g.
Màn hình OnePlus Ace 7 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình OnePlus Ace 7 Pro rộng 6.78 inch.
OnePlus Ace 7 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, OnePlus Ace 7 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n18, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
OnePlus Ace 7 Pro có bao nhiêu camera?
OnePlus Ace 7 Pro có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.