Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Nothing Phone (4a) Pro 4
Nothing

Nothing Phone (4a) Pro

  • Hệ điều hành Android 16 Nothing OS 4.1
  • Màn hình 6.83 inch 1260x2800 pixel
  • Pin 5080 mAh
  • Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 7 Gen 4
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Nothing Phone (4a) Pro

Tổng quan

Thương hiệu
Nothing
Model
Phone (4a) Pro
Tên gọi khác
A069P
Ngày công bố
Thứ Năm, ngày 05 tháng 3 2026
Ngày mở bán
Thứ Năm, ngày 05 tháng 3 2026
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
$499
₹46,600

Thiết kế

Chiều cao
163.7 mm (6.44 inch)
Chiều rộng
76.6 mm (3.02 inch)
Độ dày
8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng
210 g (7.41 oz)
Chất liệu
Mặt lưng: Nhôm
Khung: Nhôm
Mặt trước: Gorilla Glass 7i
Màu sắc
Đen, Hồng, Bạc
Kháng nước/bụi
Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp)
Chống nước theo đánh giá của nhà sản xuất (tối đa 25 cm trong 20 phút)
Chuẩn kháng
IP65

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.83 inch
Độ phân giải
1260 × 2800 pixel
Tần số quét
144 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
440 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 93.9%
Độ sáng tối đa
5000 cd/m²
Kính bảo vệ
137 đèn LED mini có thể định địa chỉ riêng, Thân nhôm nguyên khối loại máy bay, Kính Corning Gorilla Glass 7i
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
1 tỷ màu
2160Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2800 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
1x 2.8 GHz – Cortex-A720
4x 2.4 GHz – Cortex-A720
3x 1.8 GHz – Cortex-A520
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 722
RAM
8GB, 12GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 3.1
Phiên bản
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 (Baklava), tối đa 3 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Giao diện
Nothing OS 4.1

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
50 MP, ƒ/1.9, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

50 MP, ƒ/2.9, 80 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.64 μm, x3.5 Zoom quang, 1/2.75" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

8 MP, ƒ/2.2, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Toàn cảnh
siêu XDR
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120 fps
Tính năng quay video
Dolby Vision HDR, Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS), siêu XDR

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
32 MP, ƒ/2.2, 22 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/3.42" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Dung lượng
5080 mAh (Quốc tế)
5400 mAh (India)
Công suất sạc có dây
50 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–100% trong 64 phút (theo quảng cáo)
Sạc có dây từ 0–50% trong 22 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Nothing Phone (4a) Pro

Câu hỏi thường gặp

Giá Nothing Phone (4a) Pro là bao nhiêu?

Giá Nothing Phone (4a) Pro hiện ở mức $499; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Nothing Phone (4a) Pro ra mắt khi nào?

Nothing Phone (4a) Pro chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 05 tháng 3 2026.

Nothing Phone (4a) Pro đang bán tại cửa hàng không?

Có, Nothing Phone (4a) Pro vẫn được phân phối chính hãng.

Nothing Phone (4a) Pro nặng bao nhiêu?

Nothing Phone (4a) Pro nặng khoảng 210 g.

Màn hình Nothing Phone (4a) Pro rộng bao nhiêu?

Màn hình Nothing Phone (4a) Pro rộng 6.83 inch.

Nothing Phone (4a) Pro có hỗ trợ 5G không?

Có, Nothing Phone (4a) Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n77, n78.

Nothing Phone (4a) Pro có bao nhiêu camera?

Nothing Phone (4a) Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.