Nothing Phone (4a)

  • Hệ điều hành Android 16 Nothing OS 4.0
  • Màn hình 6.78 inch 1260x2800 pixel
  • Pin 5080 mAh
  • Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 7s Gen 4
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 256GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Nothing Phone (4a)

Tổng quan

Thương hiệu Nothing
Model Phone (4a)
Tên gọi khác A069 (Quốc tế)
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chất liệu Mặt sau: Kính
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính Panda
Màu sắc Đen, Màu sắc khác
Kháng nước/bụi Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
Chuẩn kháng IP64

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.78 inch
Độ phân giải 1260 × 2800 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 453 ppi
Độ sáng tối đa 3000 cd/m²
Kính bảo vệ Mohs cấp độ 5, kính Panda
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
PWM Dimming
Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2700 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 2.7 GHz – Kryo Prime (Cortex-A720)
3x 2.4 GHz – Kryo Gold (Cortex-A720)
4x 1.8 GHz – Kryo Silver (Cortex-A520)
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU Qualcomm Adreno 810
RAM 8GB, 12GB
Bộ nhớ 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 3.1
Phiên bản 256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava), tối đa 3 bản cập nhật Android lớn
Giao diện Nothing OS 4.0

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 3 ống kính 50 MP, ƒ/1.9, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.57" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF pixel kép dự đoán

50 MP, ƒ/2.0, 50 mm ( Tele ), 0.64 μm, x2 Zoom quang, 1/2.74" Kích thước cảm biến
PDAF (25cm - ∞)

8 MP, ƒ/2.2, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60/120 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.2, 22 mm ( Góc rộng ), 1/3.44" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Dung lượng 5080 mAh
Công suất sạc có dây 50 W
Tính năng Sạc có dây từ 0-100% trong 56 phút (theo công bố)
Sạc có dây từ 0-50% trong 19 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt 3 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn bổ trợ cho camera, 63 vùng có thể điều khiển độc lập)

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Nothing Phone (4a)

Câu hỏi thường gặp

  • Nothing Phone (4a) đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Nothing Phone (4a) chưa mở bán chính thức.

  • Màn hình Nothing Phone (4a) rộng bao nhiêu?

    Màn hình Nothing Phone (4a) rộng 6.78 inch.

  • Nothing Phone (4a) có bao nhiêu camera?

    Nothing Phone (4a) có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.