Meizu 21 Note
Thông số kỹ thuật của Meizu 21 Note
Tổng quan
| Thương hiệu | Meizu |
| Model | 21 Note |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 16 tháng 5 2024 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 21 tháng 5 2024 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €330 |
Thiết kế
| Chiều cao | 162.4 mm (6.39 inch) |
| Chiều rộng | 76.9 mm (3.03 inch) |
| Độ dày | 8.2 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 205 g (7.23 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi Chống nước |
| Chuẩn kháng | IP65 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO OLED |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1264 × 2780 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 450 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.5% |
| Độ sáng tối đa | 5000 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3.36 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 3.36 GHz – Cortex-X3 2x 2.8 GHz – Cortex-A715 2x 2.8 GHz – Cortex-A710 3x 2.0 GHz – Cortex-A510 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 740 |
| RAM | 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS |
| Phiên bản | 256GB 16GB RAM 512GB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Flyme OS |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/1.7, 24 mm ( Góc rộng ), 1/1.56" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 13 MP, ƒ/2.4, 16 mm, 122° ( Góc siêu rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash vòng LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 16 MP, ƒ/2.5 ( Góc rộng ) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
Pin
| Dung lượng | 5500 mAh |
| Công suất sạc có dây | 65 W |
| Hỗ trợ sạc nhanh | Có |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Tri-band |
| Bluetooth | Có, v5.3 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge 4+ USB Power Delivery 3.0 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Meizu 21 Note
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Meizu 21 Note là bao nhiêu?
Giá Meizu 21 Note hiện ở mức €330; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Meizu 21 Note ra mắt khi nào?
Meizu 21 Note chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 21 tháng 5 2024.
-
Meizu 21 Note đang bán tại cửa hàng không?
Có, Meizu 21 Note vẫn được phân phối chính hãng.
-
Meizu 21 Note nặng bao nhiêu?
Meizu 21 Note nặng khoảng 205 g.
-
Màn hình Meizu 21 Note rộng bao nhiêu?
Màn hình Meizu 21 Note rộng 6.78 inch.
-
Meizu 21 Note có hỗ trợ 5G không?
Có, Meizu 21 Note hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n40, n41, n77, n78.
-
Meizu 21 Note có bao nhiêu camera?
Meizu 21 Note có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.