Infinix Xpad 30 Pro
Thông số kỹ thuật của Infinix Xpad 30 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Infinix |
| Model | Xpad 30 Pro |
| Tên gọi khác | X1103 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 07 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Hai, ngày 07 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 254 mm (10.00 inch) |
| Chiều rộng | 165.6 mm (6.52 inch) |
| Độ dày | 6.6 mm (0.26 inch) |
| Trọng lượng | 476 g (16.79 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Nhôm Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Xám, Màu tím, Bạc |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và chống bắn nước |
| Đặc điểm thiết kế | Hỗ trợ bút cảm ứng |
Màn hình
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Kích thước màn hình | 11 inch |
| Độ phân giải | 1600 × 2560 pixel |
| Tần số quét | 90 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Mật độ điểm ảnh | 274 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 83.4% |
| Độ sáng tối đa | 500 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Panda MN228 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Helio G200 Ultimate |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.2 GHz – Cortex-A76 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | ARM Mali-G57 MC2 (1.1GHz) |
| RAM | 4GB, 6GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 4GB RAM 128GB 6GB RAM 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | XOS 16.3 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Pin
| Dung lượng | 8200 mAh |
| Công suất sạc có dây | 18 W |
| Tính năng | Sạc bypass Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 1 SIM (Nano-SIM) |
| Tốc độ dữ liệu | LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.3 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Không |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | DTS:X Stereo Speakers |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Infinix Xpad 30 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Infinix Xpad 30 Pro ra mắt khi nào?
Infinix Xpad 30 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 07 tháng 9 2026.
-
Infinix Xpad 30 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Infinix Xpad 30 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Infinix Xpad 30 Pro nặng bao nhiêu?
Infinix Xpad 30 Pro nặng khoảng 476 g.
-
Màn hình Infinix Xpad 30 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Infinix Xpad 30 Pro rộng 11 inch.
-
Infinix Xpad 30 Pro có hỗ trợ 5G không?
Không, Infinix Xpad 30 Pro không hỗ trợ 5G.
-
Infinix Xpad 30 Pro có bao nhiêu camera?
Infinix Xpad 30 Pro có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.