Infinix Note Edge
Thông số kỹ thuật của Infinix Note Edge
Tổng quan
| Thương hiệu | Infinix |
| Model | Note Edge |
| Tên gọi khác | X6887 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 19 tháng 1 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Bảy, ngày 31 tháng 1 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €170 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.1 mm (6.42 inch) |
| Chiều rộng | 77.4 mm (3.05 inch) |
| Độ dày | 7.2 mm (0.28 inch) |
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Xanh lá, Cam, Titan |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp) |
| Chuẩn kháng | IP65 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1208 × 2644 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 429 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 88.8% |
| Độ sáng tối đa | 4500 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 7i |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 2160Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 7100 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2400 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.4 GHz – Cortex-A78 4x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G610 MC2 |
| RAM | 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava), tối đa 3 bản cập nhật Android lớn |
| Giao diện | XOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Pin
| Dung lượng | 6500 mAh |
| Công suất sạc có dây | 45 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 27 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi, Tinh chỉnh bởi JBL |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | Sạc bypass |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Infinix Note Edge
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Infinix Note Edge là bao nhiêu?
Giá Infinix Note Edge hiện ở mức €170; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Infinix Note Edge ra mắt khi nào?
Infinix Note Edge chính thức lên kệ vào Thứ Bảy, ngày 31 tháng 1 2026.
-
Infinix Note Edge đang bán tại cửa hàng không?
Có, Infinix Note Edge vẫn được phân phối chính hãng.
-
Infinix Note Edge nặng bao nhiêu?
Infinix Note Edge nặng khoảng 190 g.
-
Màn hình Infinix Note Edge rộng bao nhiêu?
Màn hình Infinix Note Edge rộng 6.78 inch.
-
Infinix Note Edge có hỗ trợ 5G không?
Có, Infinix Note Edge hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Infinix Note Edge có bao nhiêu camera?
Infinix Note Edge có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.