Infinix Note 60 Ultra
Thông số kỹ thuật của Infinix Note 60 Ultra
Tổng quan
| Thương hiệu | Infinix |
| Model | Note 60 Ultra |
| Tên gọi khác | X6877 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 04 tháng 3 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 162.3 mm (6.39 inch) |
| Chiều rộng | 77.2 mm (3.04 inch) |
| Độ dày | 7.9 mm (0.31 inch) |
| Trọng lượng | 220 g (7.76 oz) |
| Chất liệu | Khung: Nhôm Mặt trước: Gorilla Glass 7i |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Đỏ, Bạc |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước) |
| Chuẩn kháng | IP64 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1208 × 2644 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 429 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.5% |
| Độ sáng tối đa | 4500 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 7i |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 2304Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR |
Phần cứng
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava), tối đa 3 bản cập nhật Android lớn |
| Giao diện | XOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 200 MP, ƒ/1.7, 23 mm ( Góc rộng ), 0.56 μm, 1/1.4" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF Chống rung quang học (OIS) 50 MP, ƒ/2.9, 80 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.64 μm, x3.5 Zoom quang, 1/2.76" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF Chống rung quang học (OIS) 8 MP, ƒ/2.2, 112° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/120 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR10+, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
| Tính năng | Sạc bypass (chơi game, dẫn đường) Sạc có dây ngược Sạc không dây ngược Sạc có dây từ 0–100% trong 48 phút (theo quảng cáo) Sạc có dây từ 0-50% trong 18 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | GPS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến nhịp tim Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận SpO2 |
| Tính năng đặc biệt | màn hình ma trận chủ động (ở mặt lưng) Giao tiếp vệ tinh hai chiều |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Infinix Note 60 Ultra
Câu hỏi thường gặp
-
Infinix Note 60 Ultra đang bán tại cửa hàng không?
Không, Infinix Note 60 Ultra chưa mở bán chính thức.
-
Infinix Note 60 Ultra nặng bao nhiêu?
Infinix Note 60 Ultra nặng khoảng 220 g.
-
Màn hình Infinix Note 60 Ultra rộng bao nhiêu?
Màn hình Infinix Note 60 Ultra rộng 6.78 inch.
-
Infinix Note 60 Ultra có bao nhiêu camera?
Infinix Note 60 Ultra có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.